Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10421 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10422 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 20/09/1996 Thẻ căn cước: 040******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10423 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đông
Ngày sinh: 10/09/1995 Thẻ căn cước: 040******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10424 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 037******278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10425 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 29/06/1995 Thẻ căn cước: 034******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10426 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Lệnh
Ngày sinh: 06/08/1984 Thẻ căn cước: 049******880 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10427 |
Họ tên:
Lê Hải Anh
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 001******358 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10428 |
Họ tên:
Phạm Văn Tùng
Ngày sinh: 12/09/1986 Thẻ căn cước: 030******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 10429 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tú
Ngày sinh: 13/02/2000 Thẻ căn cước: 033******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10430 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhung
Ngày sinh: 28/01/2000 Thẻ căn cước: 027******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10431 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Chuyên
Ngày sinh: 02/06/1985 Thẻ căn cước: 001******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình - xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10432 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Chinh
Ngày sinh: 15/01/1984 Thẻ căn cước: 026******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 10433 |
Họ tên:
Lê Hồng Phong
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10434 |
Họ tên:
Nguyễn Hương Giang
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 001******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10435 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hà
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 022******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10436 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Tùng
Ngày sinh: 05/12/1975 Thẻ căn cước: 026******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10437 |
Họ tên:
Phạm Việt Anh
Ngày sinh: 07/05/1997 Thẻ căn cước: 031******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10438 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lực
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 10439 |
Họ tên:
Tạ Giang Nam
Ngày sinh: 20/08/1985 Thẻ căn cước: 024******773 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 10440 |
Họ tên:
Chế Thị Thuỳ Liên
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 040******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
