Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104361 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khương
Ngày sinh: 27/02/1967 Thẻ căn cước: 001******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 104362 |
Họ tên:
Hoàng Trung Hiếu
Ngày sinh: 01/12/1994 Thẻ căn cước: 022******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 104363 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tịnh
Ngày sinh: 01/11/1984 CMND: 101***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104364 |
Họ tên:
Nguyễn Đặng Thế Huy
Ngày sinh: 10/03/1983 CMND: 281***568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104365 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 01/01/1966 CMND: 225***980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 104366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 17/10/1989 Thẻ căn cước: 001******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104367 |
Họ tên:
Vũ Quốc Hưng
Ngày sinh: 03/10/1982 CMND: 012***476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 104368 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thuấn
Ngày sinh: 06/05/1992 CMND: 142***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104369 |
Họ tên:
Trần Đức Hiếu
Ngày sinh: 13/03/1985 Thẻ căn cước: 024******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư An Toàn Đường Thủy |
|
||||||||||||
| 104370 |
Họ tên:
Phan Văn Vũ
Ngày sinh: 01/06/1977 CMND: 186***596 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cơ điện |
|
||||||||||||
| 104371 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 034******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 104372 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 20/09/1974 CMND: 225***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 104373 |
Họ tên:
Bùi Phát Đạt
Ngày sinh: 04/03/1987 CMND: 225***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104374 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 25/03/1975 CMND: 225***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử; Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104375 |
Họ tên:
Võ Đình Điền
Ngày sinh: 13/01/1976 CMND: 225***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104376 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 12/10/1983 Thẻ căn cước: 001******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104377 |
Họ tên:
Võ Duy Dương
Ngày sinh: 10/06/1977 CMND: 182***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104378 |
Họ tên:
Đào Quang Cường
Ngày sinh: 25/05/1988 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104379 |
Họ tên:
Vũ Minh Hải
Ngày sinh: 16/10/1991 CMND: 113***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104380 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 17/04/1989 Thẻ căn cước: 044******688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
