Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104341 |
Họ tên:
Nguyễn Thảo Linh
Ngày sinh: 28/05/1994 CMND: 101***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 104342 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hòa
Ngày sinh: 06/12/1991 CMND: 060***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104343 |
Họ tên:
Đào Văn Quang
Ngày sinh: 07/07/1986 Thẻ căn cước: 026******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 104344 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 163***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104345 |
Họ tên:
Trần Quang Lào
Ngày sinh: 01/03/1982 CMND: 121***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 104346 |
Họ tên:
Vũ Thế Anh Đào
Ngày sinh: 23/11/1992 CMND: 101***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104347 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 10/08/1982 CMND: 101***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 104348 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hiệp
Ngày sinh: 14/10/1991 CMND: 101***735 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104349 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 23/02/1977 Thẻ căn cước: 034******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa- Bản đồ |
|
||||||||||||
| 104350 |
Họ tên:
Vũ Quang Thanh
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 037******462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 104351 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Mai Anh
Ngày sinh: 04/09/1992 CMND: 101***137 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 104352 |
Họ tên:
Vũ Đình Quang
Ngày sinh: 12/07/1989 CMND: 101***169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 104353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 10/09/1979 Thẻ căn cước: 034******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 104354 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 11/11/1985 CMND: 142***801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 104355 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thuật
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 030******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104356 |
Họ tên:
Giáp Huy Phố
Ngày sinh: 25/05/1977 CMND: 121***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình - ĐKT |
|
||||||||||||
| 104357 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 05/06/1989 Thẻ căn cước: 022******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 104358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vương
Ngày sinh: 06/02/1975 Thẻ căn cước: 031******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 104359 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 022******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104360 |
Họ tên:
Phạm Khắc Đoàn
Ngày sinh: 09/07/1982 Thẻ căn cước: 030******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
