Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104321 |
Họ tên:
Lê Trung Quang
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 173***047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104322 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 022******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104323 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Diễn
Ngày sinh: 26/08/1983 CMND: 031***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104324 |
Họ tên:
Lưu Bảo Ngọc
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 100***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 104325 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tín
Ngày sinh: 13/01/1988 Thẻ căn cước: 030******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104326 |
Họ tên:
Lý Thanh Quý
Ngày sinh: 12/07/1983 Thẻ căn cước: 033******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104327 |
Họ tên:
Đinh Quốc Tuấn
Ngày sinh: 13/01/1984 Thẻ căn cước: 022******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104328 |
Họ tên:
Hoàng Thế Kha
Ngày sinh: 14/02/1981 CMND: 101***067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 104329 |
Họ tên:
Trần Văn Diệu
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 100***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104330 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 022******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104331 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 112***743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104332 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 28/08/1991 Thẻ căn cước: 034******797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104333 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 05/01/1980 CMND: 100***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104334 |
Họ tên:
Trần Văn Điển
Ngày sinh: 12/07/1982 CMND: 101***704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104335 |
Họ tên:
Phạm Hiệp
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 022******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104336 |
Họ tên:
Vũ Duy Bảo
Ngày sinh: 06/03/1988 Thẻ căn cước: 022******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 104337 |
Họ tên:
Đặng Thành Nam
Ngày sinh: 07/04/1991 Thẻ căn cước: 038******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104338 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1981 CMND: 100***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 104339 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 02/04/1984 CMND: 100***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104340 |
Họ tên:
Phạm Thị Mến
Ngày sinh: 24/09/1983 CMND: 100***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
