Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104301 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 13/05/1984 CMND: 100***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104302 |
Họ tên:
Bùi Quốc Ân
Ngày sinh: 08/09/1969 CMND: 100***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104303 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thuận
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 022******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104304 |
Họ tên:
Đoàn Xuân Trường
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 022******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104305 |
Họ tên:
Trương Đức Thiện
Ngày sinh: 21/09/1973 Thẻ căn cước: 035******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình |
|
||||||||||||
| 104306 |
Họ tên:
Lê Văn Hòa
Ngày sinh: 23/04/1965 CMND: 168***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 104307 |
Họ tên:
Hà Hải Nam
Ngày sinh: 20/06/1976 CMND: 125***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường Bộ ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 104308 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Đạt
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 022******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104309 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 29/06/1983 CMND: 100***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104310 |
Họ tên:
Phạm Thái Phú
Ngày sinh: 11/03/1984 Thẻ căn cước: 022******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104311 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Tuyết
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 101***706 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 104312 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 25/06/1980 Thẻ căn cước: 024******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 104313 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 022******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ - công trình |
|
||||||||||||
| 104314 |
Họ tên:
Đinh Văn Đoàn
Ngày sinh: 01/12/1994 CMND: 101***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104315 |
Họ tên:
Trần Anh Quang
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 022******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị mỏ |
|
||||||||||||
| 104316 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 04/04/1986 CMND: 100***276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và dân dụng |
|
||||||||||||
| 104317 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khôi
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 022******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện |
|
||||||||||||
| 104318 |
Họ tên:
Hà Công Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 141***562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 104319 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 16/10/1983 CMND: 101***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104320 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/09/1987 Hộ chiếu: B47**072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
