Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104261 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đoàn
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 125***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí hàng không |
|
||||||||||||
| 104262 |
Họ tên:
Nguyễn Đình An
Ngày sinh: 30/09/1990 CMND: 168***221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104263 |
Họ tên:
Vũ Văn Hà
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 031******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 104264 |
Họ tên:
Dương Văn Quý
Ngày sinh: 07/07/1980 Thẻ căn cước: 022******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 104265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hân
Ngày sinh: 11/02/1964 CMND: 101***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 104266 |
Họ tên:
Ngô Đình Hùng
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 022******406 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 104267 |
Họ tên:
Phạm Trung Thành
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 034******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 104268 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khởi
Ngày sinh: 17/08/1989 CMND: 070***629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 104269 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 001******648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104270 |
Họ tên:
Phạm Thành Huy
Ngày sinh: 06/09/1977 CMND: 101***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 104271 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vũ
Ngày sinh: 13/02/1993 CMND: 091***383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104272 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đức
Ngày sinh: 21/04/1981 CMND: 034***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104273 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 031******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104274 |
Họ tên:
Đỗ Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 27/05/1980 CMND: 023***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 104275 |
Họ tên:
Lê Thế Dân
Ngày sinh: 04/11/1977 CMND: 225***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 104276 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 031***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104277 |
Họ tên:
Trần Việt Cường
Ngày sinh: 11/06/1976 Thẻ căn cước: 026******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104278 |
Họ tên:
Đồng Đức Huynh
Ngày sinh: 20/07/1979 Thẻ căn cước: 031******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 104279 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 21/12/1973 CMND: 030***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104280 |
Họ tên:
Đoàn Văn Cương
Ngày sinh: 15/05/1979 CMND: 031***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
