Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10401 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh Duy
Ngày sinh: 21/11/1997 Thẻ căn cước: 079******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10402 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Khoa
Ngày sinh: 08/02/1983 Thẻ căn cước: 086******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10403 |
Họ tên:
Nguyễn Bách Tiệp
Ngày sinh: 18/11/1999 Thẻ căn cước: 087******318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10404 |
Họ tên:
Trần Hùng Vương
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 052******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10405 |
Họ tên:
Lăng Đức Duy
Ngày sinh: 30/01/1997 Thẻ căn cước: 075******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10406 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 042******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 10407 |
Họ tên:
Trần Quang Vĩ
Ngày sinh: 04/10/1997 Thẻ căn cước: 064******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 10408 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thảo
Ngày sinh: 21/08/1997 Thẻ căn cước: 083******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa |
|
||||||||||||
| 10409 |
Họ tên:
Trần Giang Nam
Ngày sinh: 18/07/1981 Thẻ căn cước: 052******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10410 |
Họ tên:
Lê Nguyên
Ngày sinh: 23/11/1980 Thẻ căn cước: 082******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công Chánh) |
|
||||||||||||
| 10411 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đức
Ngày sinh: 17/05/1993 Thẻ căn cước: 080******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10412 |
Họ tên:
Lê Quang Lưu
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 052******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 10413 |
Họ tên:
Lê Văn Rồi
Ngày sinh: 04/07/1981 Thẻ căn cước: 082******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 10414 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thái
Ngày sinh: 02/01/1997 Thẻ căn cước: 086******938 Trình độ chuyên môn: Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10415 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Trí
Ngày sinh: 28/10/2001 Thẻ căn cước: 086******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 10416 |
Họ tên:
Huỳnh Chánh Huy
Ngày sinh: 07/11/1997 Thẻ căn cước: 086******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 10417 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Điệp
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 045******043 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10418 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thân
Ngày sinh: 26/02/1986 Thẻ căn cước: 049******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10419 |
Họ tên:
Trần Tuấn Giang
Ngày sinh: 14/05/1992 Thẻ căn cước: 070******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 10420 |
Họ tên:
Đinh Hồng Sơn
Ngày sinh: 17/10/1997 Thẻ căn cước: 082******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
