Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10401 |
Họ tên:
TRƯƠNG THỊ ẨN
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 052******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10402 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC HÂN
Ngày sinh: 03/04/2000 Thẻ căn cước: 052******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10403 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 24/04/1997 Thẻ căn cước: 052******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10404 |
Họ tên:
PHẠM THỊ KIM NGỌC
Ngày sinh: 09/11/1999 Thẻ căn cước: 052******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường ( cố đồ án cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 10405 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ÁNH NHANH
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 052******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10406 |
Họ tên:
Lê Bá Quân
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 038******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10407 |
Họ tên:
Đặng Trung Kiên
Ngày sinh: 15/07/1979 Thẻ căn cước: 008******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10408 |
Họ tên:
Trần Trung Thủy
Ngày sinh: 13/05/1989 Thẻ căn cước: 034******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10409 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tường
Ngày sinh: 19/01/1981 Thẻ căn cước: 038******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10410 |
Họ tên:
Phạm Thị Như Ngọc
Ngày sinh: 29/11/1997 Thẻ căn cước: 024******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10411 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 23/10/1997 Thẻ căn cước: 024******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10412 |
Họ tên:
Lưu Phú Ngọc Minh
Ngày sinh: 01/03/2000 Thẻ căn cước: 035******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10413 |
Họ tên:
Nguyễn Đào Việt Nam
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 001******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 10414 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 034******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10415 |
Họ tên:
Ngô Thị Lệ
Ngày sinh: 19/04/1997 Thẻ căn cước: 027******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10416 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 030******234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 10417 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng My
Ngày sinh: 30/01/1980 Thẻ căn cước: 001******228 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10418 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thanh Hoa
Ngày sinh: 11/09/1990 Thẻ căn cước: 019******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10419 |
Họ tên:
Trương Thanh Danh
Ngày sinh: 06/01/1996 Thẻ căn cước: 040******796 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10420 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 15/05/1993 Thẻ căn cước: 040******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
