Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104161 |
Họ tên:
Đỗ Huy Anh Vũ
Ngày sinh: 18/03/1982 CMND: 250***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 104162 |
Họ tên:
Phan Mẫn
Ngày sinh: 09/10/1977 CMND: 025***263 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 104163 |
Họ tên:
Phan Thanh Huy
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 215***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104164 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hà
Ngày sinh: 05/03/1993 CMND: 272***928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 104165 |
Họ tên:
Võ Ngọc Tuyên
Ngày sinh: 15/10/1976 CMND: 022***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 104166 |
Họ tên:
Lê Hòa Nhanh
Ngày sinh: 23/05/1989 Thẻ căn cước: 091******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104167 |
Họ tên:
Đào Nguyên An
Ngày sinh: 07/05/1989 CMND: 264***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104168 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 17/12/1992 CMND: 385***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104169 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 14/12/1990 CMND: 385***842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104170 |
Họ tên:
Trần Duy Hùng
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 273***591 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng DD và CN Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104171 |
Họ tên:
Đỗ Minh Đài
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 221***406 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104172 |
Họ tên:
Trần Thị Kim Thi
Ngày sinh: 20/04/1994 CMND: 212***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 104173 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Cường
Ngày sinh: 04/12/1985 CMND: 186***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104174 |
Họ tên:
Lê I Yan
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 077******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 104175 |
Họ tên:
Nguyễn Công Minh
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 079******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104176 |
Họ tên:
Phạm Khánh Hoàn
Ngày sinh: 01/06/1995 CMND: 040***982 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104177 |
Họ tên:
Dương Xuân Hải
Ngày sinh: 24/10/1984 CMND: 040***072 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104178 |
Họ tên:
Lê Quang Đạo
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 040***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104179 |
Họ tên:
Vũ Cao Cường
Ngày sinh: 01/05/1983 CMND: 040***775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 104180 |
Họ tên:
Ngô Minh Duy
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 040***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
