Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104081 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN NGHỀ
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 311***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104082 |
Họ tên:
ĐẶNG TẤN QUANG
Ngày sinh: 08/06/1995 CMND: 312***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104083 |
Họ tên:
LÊ VĂN THIỆN
Ngày sinh: 14/12/1989 CMND: 312***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104084 |
Họ tên:
HUỲNH THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 07/05/1990 CMND: 312***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104085 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TÀI
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 311***905 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104086 |
Họ tên:
PHẠM QUAN TÂM
Ngày sinh: 18/06/1981 CMND: 351***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 104087 |
Họ tên:
LÂM MINH TUẤN
Ngày sinh: 22/08/1985 CMND: 311***029 Trình độ chuyên môn: Đại học - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104088 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI
Ngày sinh: 28/03/1989 CMND: 311***756 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104089 |
Họ tên:
LÊ HOÀNG ĐIỆP
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 311***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 104090 |
Họ tên:
Phạm Hữu Từ
Ngày sinh: 20/01/1974 CMND: 197***637 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ái
Ngày sinh: 13/01/1985 CMND: 194***124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104092 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Nam
Ngày sinh: 02/02/1972 CMND: 241***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104093 |
Họ tên:
Bùi Văn Công
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 036******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104094 |
Họ tên:
Nguyễn Qúy Sáng
Ngày sinh: 11/10/1977 CMND: 197***952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104095 |
Họ tên:
Dương Trọng Quân
Ngày sinh: 08/02/1980 CMND: 182***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104096 |
Họ tên:
Lương Quang Đồng
Ngày sinh: 05/10/1989 CMND: 186***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 104097 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 02/11/1967 Thẻ căn cước: 034******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104098 |
Họ tên:
Trần Bạch Dương
Ngày sinh: 02/11/1977 Thẻ căn cước: 015******001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 104099 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 27/07/1975 Thẻ căn cước: 042******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu – đường |
|
||||||||||||
| 104100 |
Họ tên:
Đinh Duy Hải
Ngày sinh: 01/11/1986 CMND: 212***903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
