Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104061 |
Họ tên:
Ngô Bá Lập
Ngày sinh: 26/04/1992 CMND: 250***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 104062 |
Họ tên:
Trịnh Quang Tuân
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 037******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 104063 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tý
Ngày sinh: 12/10/1982 CMND: 025***326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104064 |
Họ tên:
MAI QUỐC CƯỜNG
Ngày sinh: 10/04/1982 CMND: 311***657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104065 |
Họ tên:
ĐINH VĂN HUY
Ngày sinh: 03/12/1989 CMND: 312***479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 104066 |
Họ tên:
HUỲNH VĂN NGỢI
Ngày sinh: 27/12/1968 CMND: 310***116 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật cơ điện |
|
||||||||||||
| 104067 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH CÔNG
Ngày sinh: 04/07/1966 CMND: 311***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104068 |
Họ tên:
LÊ THANH AN
Ngày sinh: 13/11/1995 CMND: 312***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104069 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU TẤN
Ngày sinh: 24/04/1993 CMND: 312***058 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104070 |
Họ tên:
TRẦN HỒ THƯƠNG
Ngày sinh: 28/12/1995 CMND: 312***628 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 104071 |
Họ tên:
LÊ HỒNG THẠNH
Ngày sinh: 12/04/1994 CMND: 341***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104072 |
Họ tên:
CAO VIỆT BẢO
Ngày sinh: 08/08/1995 CMND: 312***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104073 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY THANH
Ngày sinh: 30/10/1977 CMND: 311***232 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104074 |
Họ tên:
VŨ HẢI YẾN
Ngày sinh: 22/06/1984 CMND: 311***905 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104075 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH KHÁNH
Ngày sinh: 20/08/1994 CMND: 341***946 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104076 |
Họ tên:
PHẠM TRỌNG KHOA
Ngày sinh: 21/04/1991 CMND: 312***804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104077 |
Họ tên:
ĐỒNG THANH HỒNG
Ngày sinh: 15/07/1979 CMND: 311***133 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 104078 |
Họ tên:
LÊ MINH PHÁT
Ngày sinh: 04/02/1993 CMND: 312***546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104079 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHƯƠNG
Ngày sinh: 25/07/1978 CMND: 311***880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104080 |
Họ tên:
NGÔ TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 11/02/1983 CMND: 311***450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
