Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104041 |
Họ tên:
Đoàn Thị Nam Hồng
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 250***445 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 104042 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Văn
Ngày sinh: 13/07/1974 Thẻ căn cước: 079******778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104043 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đạt
Ngày sinh: 29/04/1991 CMND: 273***553 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104044 |
Họ tên:
Trần Thị Hạnh Nhân
Ngày sinh: 05/01/1994 CMND: 331***660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104045 |
Họ tên:
Mạch Hồng Sâm
Ngày sinh: 08/07/1985 Thẻ căn cước: 038******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104046 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Linh
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 025******201 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 104047 |
Họ tên:
Nguyễn Như Lâm
Ngày sinh: 14/12/1985 CMND: 241***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104048 |
Họ tên:
Lưu Lễ
Ngày sinh: 09/03/1994 CMND: 261***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104049 |
Họ tên:
Phạm Thế Nhân
Ngày sinh: 07/07/1985 CMND: 025***440 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104050 |
Họ tên:
Phạm Văn Khương
Ngày sinh: 06/09/1993 CMND: 285***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 104051 |
Họ tên:
Bùi Anh Quyền
Ngày sinh: 21/06/1986 CMND: 212***490 Trình độ chuyên môn: CĐ Kinh tế xây dựng; |
|
||||||||||||
| 104052 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Lâm
Ngày sinh: 23/11/1994 CMND: 225***686 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104053 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Lâm
Ngày sinh: 12/06/1992 CMND: 250***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cảng và Công trình Biển) |
|
||||||||||||
| 104054 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bình An
Ngày sinh: 31/08/1980 CMND: 024***847 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 104055 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nhân
Ngày sinh: 06/08/1986 CMND: 221***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104056 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Đức
Ngày sinh: 01/11/1992 CMND: 241***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104057 |
Họ tên:
Võ Thành Công
Ngày sinh: 04/07/1978 Thẻ căn cước: 056******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 104058 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tạo
Ngày sinh: 05/02/1993 CMND: 241***736 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104059 |
Họ tên:
Đinh Văn Quyền
Ngày sinh: 10/10/1994 CMND: 250***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104060 |
Họ tên:
Trần Việt Hoàng
Ngày sinh: 11/12/1985 CMND: 273***725 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
