Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104021 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 212***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 104022 |
Họ tên:
Ngô Công Khanh
Ngày sinh: 20/10/1992 CMND: 205***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 104023 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Vương
Ngày sinh: 16/09/1976 CMND: 025***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 104024 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sâm
Ngày sinh: 12/08/1970 Thẻ căn cước: 051******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104025 |
Họ tên:
Vũ Tất Hảo
Ngày sinh: 20/05/1992 CMND: 250***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104026 |
Họ tên:
Đỗ Văn Minh
Ngày sinh: 10/03/1993 CMND: 215***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 104027 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 09/07/1969 CMND: 280***609 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật/Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 104028 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Bảo
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 089******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 104029 |
Họ tên:
Hồ Mậu Triển
Ngày sinh: 11/11/1960 Thẻ căn cước: 040******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 104030 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Anh
Ngày sinh: 04/01/1971 Thẻ căn cước: 001******569 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư (Kiến Trúc) |
|
||||||||||||
| 104031 |
Họ tên:
Trần Việt Thắng
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 241***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104032 |
Họ tên:
Mai Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 26/04/1990 CMND: 025***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104033 |
Họ tên:
Lê Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/04/1991 CMND: 197***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104034 |
Họ tên:
Tô Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 06/03/1993 CMND: 025***983 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 104035 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Cao Minh
Ngày sinh: 09/08/1993 CMND: 024***844 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và Đô thị) |
|
||||||||||||
| 104036 |
Họ tên:
Phạm Thị Cẩm Xuân
Ngày sinh: 28/06/1988 CMND: 250***482 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 104037 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tài
Ngày sinh: 10/02/1981 CMND: 025***067 Trình độ chuyên môn: KS XD trắc địa & BĐ |
|
||||||||||||
| 104038 |
Họ tên:
La Tấn Lực
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 024***796 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 104039 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Sơn
Ngày sinh: 19/07/1988 CMND: 025***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104040 |
Họ tên:
Võ Hiển
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 051******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy (Xây dựng công trình thủy) |
|
