Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 104001 |
Họ tên:
Trần Trung Vương
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 025***054 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 104002 |
Họ tên:
Cao Thanh Hai
Ngày sinh: 13/09/1990 CMND: 331***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104003 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tuyển
Ngày sinh: 30/11/1974 CMND: 024***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 104004 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyến
Ngày sinh: 09/10/1988 CMND: 173***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 104005 |
Họ tên:
Mai Phong Phú
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 301***751 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 104006 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 06/06/1972 CMND: 024***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 104007 |
Họ tên:
Trịnh Quang Tiến
Ngày sinh: 25/05/1991 CMND: 341***960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104008 |
Họ tên:
Lê Tiến Tân
Ngày sinh: 06/03/1992 Thẻ căn cước: 038******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 104009 |
Họ tên:
Hoàng Hà
Ngày sinh: 20/03/1990 CMND: 261***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 104010 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Lân
Ngày sinh: 24/08/1991 CMND: 221***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 104011 |
Họ tên:
Đặng Minh Thanh
Ngày sinh: 31/08/1987 CMND: 341***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 104012 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam
Ngày sinh: 20/04/1983 CMND: 221***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 104013 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khánh
Ngày sinh: 17/07/1987 Thẻ căn cước: 038******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ sư Kinh tế và Quản lý đô thị) |
|
||||||||||||
| 104014 |
Họ tên:
Phan Ngọc Soa
Ngày sinh: 04/05/1987 CMND: 221***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104015 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hồ
Ngày sinh: 05/01/1993 Thẻ căn cước: 079******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104016 |
Họ tên:
Trần Thanh Hậu
Ngày sinh: 11/07/1993 CMND: 025***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 104017 |
Họ tên:
Lê Văn Tám
Ngày sinh: 10/10/1975 Thẻ căn cước: 038******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 104018 |
Họ tên:
Văn Thái Bình
Ngày sinh: 06/10/1982 CMND: 250***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử |
|
||||||||||||
| 104019 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Đức
Ngày sinh: 22/08/1977 CMND: 022***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 104020 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khoa
Ngày sinh: 07/10/1983 Thẻ căn cước: 040******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường bộ |
|
