Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103981 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Long
Ngày sinh: 26/09/1982 CMND: 331***499 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 103982 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 10/01/1971 CMND: 331***353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103983 |
Họ tên:
Võ Văn Nhu
Ngày sinh: 22/12/1979 CMND: 331***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103984 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhã Vi
Ngày sinh: 08/03/1995 CMND: 331***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103985 |
Họ tên:
Dương Thanh Tú
Ngày sinh: 19/12/1989 CMND: 331***798 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103986 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 08/06/1996 CMND: 312***029 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103987 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 23/07/1991 CMND: 312***815 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103988 |
Họ tên:
Dương Anh Kiệt
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 331***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103989 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 17/06/1985 CMND: 331***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103990 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 22/08/1979 CMND: 331***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103991 |
Họ tên:
Phước Văn Trung
Ngày sinh: 26/10/1979 CMND: 331***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103992 |
Họ tên:
Hà Hữu Thông
Ngày sinh: 25/10/1967 CMND: 331***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 103993 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nhân
Ngày sinh: 02/12/1979 CMND: 331***286 Trình độ chuyên môn: Trung học |
|
||||||||||||
| 103994 |
Họ tên:
Trần Quốc Thanh
Ngày sinh: 15/03/1980 CMND: 331***048 Trình độ chuyên môn: Trung học xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khải
Ngày sinh: 30/04/1989 CMND: 331***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dận dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103996 |
Họ tên:
Trương Thị Mai Thảo
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 331***015 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học địa chất |
|
||||||||||||
| 103997 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Trình
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 021***155 Trình độ chuyên môn: Chính quy |
|
||||||||||||
| 103998 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 080******338 Trình độ chuyên môn: Mở rộng |
|
||||||||||||
| 103999 |
Họ tên:
Tạ Văn Đàm
Ngày sinh: 17/04/1957 CMND: 351***600 Trình độ chuyên môn: Không chính quy |
|
||||||||||||
| 104000 |
Họ tên:
Trần Nguyên Khai
Ngày sinh: 09/08/1992 CMND: 201***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
