Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10381 |
Họ tên:
Trần Xuân Hùng
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 036******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10382 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hằng
Ngày sinh: 13/03/2000 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10383 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khải
Ngày sinh: 19/10/1976 Thẻ căn cước: 031******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10384 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thế
Ngày sinh: 12/06/1989 Thẻ căn cước: 024******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10385 |
Họ tên:
Võ Đức Anh
Ngày sinh: 19/06/1998 Thẻ căn cước: 093******081 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10386 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Mẫn
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 084******431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10387 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 10/10/1999 Thẻ căn cước: 084******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cộng nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10388 |
Họ tên:
Lý Nhuệ Vinh
Ngày sinh: 31/03/2000 Thẻ căn cước: 084******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10389 |
Họ tên:
Tiên Tấn Dũng
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 084******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10390 |
Họ tên:
Trần Mộng Thường
Ngày sinh: 12/06/1986 Thẻ căn cước: 083******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10391 |
Họ tên:
Dương Văn Cường
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 084******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10392 |
Họ tên:
Lê Văn Huy
Ngày sinh: 06/06/1988 Thẻ căn cước: 084******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10393 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sa
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 084******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10394 |
Họ tên:
Trần Nhật Quang
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 084******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10395 |
Họ tên:
Lâm Nhựt Toàn
Ngày sinh: 03/08/1988 Thẻ căn cước: 084******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10396 |
Họ tên:
Thạch Phi Sách
Ngày sinh: 12/06/1996 Thẻ căn cước: 084******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10397 |
Họ tên:
Tiêu Thị Huỳnh Hoa
Ngày sinh: 20/05/1982 Thẻ căn cước: 084******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa -cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 10398 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Đặng
Ngày sinh: 06/07/1979 Thẻ căn cước: 084******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10399 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TOÀN
Ngày sinh: 09/10/1992 Thẻ căn cước: 052******005 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10400 |
Họ tên:
HÀ TUẤN KIỆT
Ngày sinh: 10/08/1972 Thẻ căn cước: 052******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
