Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1021 |
Họ tên:
Ngô Quốc Đạt
Ngày sinh: 27/04/1999 Thẻ căn cước: 034******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1022 |
Họ tên:
Lê Phú Đua
Ngày sinh: 05/12/1983 Thẻ căn cước: 038******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 1023 |
Họ tên:
Trương Thế Lộc
Ngày sinh: 12/08/1989 Thẻ căn cước: 038******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Điện tử |
|
||||||||||||
| 1024 |
Họ tên:
Lê Văn Ngọc
Ngày sinh: 16/04/1998 Thẻ căn cước: 037******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 1025 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đăng
Ngày sinh: 15/04/1980 Thẻ căn cước: 038******316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 033******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 1027 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1028 |
Họ tên:
Ngô Đức Duy
Ngày sinh: 02/07/1999 Thẻ căn cước: 052******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy – thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 1029 |
Họ tên:
Phạm Quang Hưng
Ngày sinh: 10/08/1981 Thẻ căn cước: 036******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - Ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 1030 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/05/1974 Thẻ căn cước: 031******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1031 |
Họ tên:
Bùi Phương Anh
Ngày sinh: 08/11/1966 Thẻ căn cước: 030******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1032 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toán
Ngày sinh: 16/03/1999 Thẻ căn cước: 031******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1033 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 20/03/1984 Thẻ căn cước: 036******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1034 |
Họ tên:
Đoàn Thế Hoàng
Ngày sinh: 01/11/1987 Thẻ căn cước: 038******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1035 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vũ
Ngày sinh: 10/06/1992 Thẻ căn cước: 024******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1036 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 30/08/1999 Thẻ căn cước: 034******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1037 |
Họ tên:
Trần Công thoại
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 036******601 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1038 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tràng
Ngày sinh: 25/08/1992 Thẻ căn cước: 001******472 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1039 |
Họ tên:
Nhữ Đình Duy
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 030******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1040 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoan
Ngày sinh: 26/05/1996 Thẻ căn cước: 040******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
