Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1021 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 087******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1022 |
Họ tên:
Phạm Thái Điền
Ngày sinh: 26/12/1999 Thẻ căn cước: 092******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 1023 |
Họ tên:
Lê Phước Lập
Ngày sinh: 06/03/1987 Thẻ căn cước: 091******990 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1024 |
Họ tên:
Võ Văn Trí
Ngày sinh: 06/07/1999 Thẻ căn cước: 091******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1025 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Duy
Ngày sinh: 27/11/1999 Thẻ căn cước: 089******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1026 |
Họ tên:
Trần Minh Thân
Ngày sinh: 07/06/1995 Thẻ căn cước: 091******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công ghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1027 |
Họ tên:
Trần Gia Linh
Ngày sinh: 12/07/1999 Thẻ căn cước: 091******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1028 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 044******844 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1029 |
Họ tên:
Võ Văn Chi
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 044******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1030 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hưng
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 044******277 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 1031 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 040******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1032 |
Họ tên:
Phan Khắc Hùng
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 049******974 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 1033 |
Họ tên:
Lê Đức Linh
Ngày sinh: 27/01/1987 Thẻ căn cước: 044******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1034 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thương
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 049******894 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1035 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 11/02/1994 Thẻ căn cước: 045******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1036 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thiện
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 049******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1037 |
Họ tên:
Võ Thành Nhân
Ngày sinh: 22/09/1998 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 1038 |
Họ tên:
Võ Văn Đồng
Ngày sinh: 07/03/1992 Thẻ căn cước: 049******471 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1039 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Đức
Ngày sinh: 02/01/2001 Thẻ căn cước: 049******787 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 1040 |
Họ tên:
Trần Quốc Dân
Ngày sinh: 04/08/1978 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông Công chính ngành Xây dựng Cầu Đường |
|
