Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1021 |
Họ tên:
Lê Minh Khang
Ngày sinh: 12/09/1999 Thẻ căn cước: 036******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1022 |
Họ tên:
Hoàng Văn Du
Ngày sinh: 16/09/1985 Thẻ căn cước: 034******921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1023 |
Họ tên:
Phan Thùy Trang
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 001******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1024 |
Họ tên:
Trần Văn Hạnh
Ngày sinh: 24/08/1989 Thẻ căn cước: 040******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1025 |
Họ tên:
Phạm Văn Dương
Ngày sinh: 11/03/1989 Thẻ căn cước: 040******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1026 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/03/1963 Thẻ căn cước: 034******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1027 |
Họ tên:
Phạm Đình Đức
Ngày sinh: 29/02/2000 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1028 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vĩnh
Ngày sinh: 21/03/1972 Thẻ căn cước: 040******729 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1029 |
Họ tên:
Lê Duy Long
Ngày sinh: 26/06/1997 Thẻ căn cước: 001******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1030 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Tình
Ngày sinh: 10/08/1958 Thẻ căn cước: 038******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1031 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tước
Ngày sinh: 07/03/1964 Thẻ căn cước: 035******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1032 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 11/01/1990 Thẻ căn cước: 027******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1033 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 17/10/1999 Thẻ căn cước: 031******056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 1034 |
Họ tên:
Lương Khánh Tùng
Ngày sinh: 10/02/1989 Thẻ căn cước: 031******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1035 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 035******735 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1036 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đồng
Ngày sinh: 11/10/1986 Thẻ căn cước: 040******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1037 |
Họ tên:
Lê Quý Trung
Ngày sinh: 22/11/1994 Thẻ căn cước: 038******207 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 1038 |
Họ tên:
Vũ Vương Anh
Ngày sinh: 26/04/1993 Thẻ căn cước: 037******855 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 1039 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 022******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1040 |
Họ tên:
Mai Việt Hồng
Ngày sinh: 22/11/1991 Thẻ căn cước: 038******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
