Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103941 |
Họ tên:
Vũ Gia Thức
Ngày sinh: 18/12/1994 CMND: 145***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 103942 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 20/10/1976 Thẻ căn cước: 001******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đầu máy to axe – ngành Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 103943 |
Họ tên:
Trương Hoài Nam
Ngày sinh: 27/07/1981 CMND: 025***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi – ngành Thủy nông – cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 103944 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 079******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103945 |
Họ tên:
Trần Sỹ Phong
Ngày sinh: 16/11/1971 CMND: 025***027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Cảng – công trình biển |
|
||||||||||||
| 103946 |
Họ tên:
Tống Trần Quang
Ngày sinh: 13/03/1993 CMND: 187***267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103947 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nhân
Ngày sinh: 24/04/1991 Thẻ căn cước: 079******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103948 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Chung
Ngày sinh: 19/05/1972 Thẻ căn cước: 040******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103949 |
Họ tên:
Vương Huy Hùng
Ngày sinh: 24/10/1980 CMND: 171***105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103950 |
Họ tên:
Lương Văn Hưng
Ngày sinh: 19/11/1974 CMND: 171***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thuỷ lợi) |
|
||||||||||||
| 103951 |
Họ tên:
Trần Đức Tùng
Ngày sinh: 05/09/1990 Thẻ căn cước: 038******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103952 |
Họ tên:
Ngô Thành Nam
Ngày sinh: 02/05/1977 CMND: 171***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 103953 |
Họ tên:
Lê Thành Sơn
Ngày sinh: 28/06/1984 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103954 |
Họ tên:
Hoàng Văn Tùng
Ngày sinh: 10/08/1987 Thẻ căn cước: 038******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103955 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 03/09/1969 CMND: 171***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 103956 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Mai
Ngày sinh: 01/01/1960 Thẻ căn cước: 038******434 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103957 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sâm
Ngày sinh: 14/04/1970 CMND: 171***105 Trình độ chuyên môn: Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1979 CMND: 171***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103959 |
Họ tên:
Lê Duy Thành
Ngày sinh: 13/04/1979 Thẻ căn cước: 038******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103960 |
Họ tên:
Cao Vũ Hoàng
Ngày sinh: 25/10/1980 CMND: 171***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
