Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103921 |
Họ tên:
Nguyễn Sơn Vũ
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103922 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Hùng
Ngày sinh: 10/07/1993 Thẻ căn cước: 038******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103923 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 06/10/1992 CMND: 125***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103924 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Quỳnh
Ngày sinh: 01/03/1990 Thẻ căn cước: 034******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công Nghiệp & Dân dụng |
|
||||||||||||
| 103925 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Sơn
Ngày sinh: 28/02/1990 Thẻ căn cước: 037******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103926 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Trọng
Ngày sinh: 07/07/1991 Thẻ căn cước: 001******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103927 |
Họ tên:
Dương Thanh Sơn
Ngày sinh: 08/02/1993 CMND: 070***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 103928 |
Họ tên:
Võ Văn Đô
Ngày sinh: 28/04/1977 Thẻ căn cước: 040******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103929 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Ngọc
Ngày sinh: 16/06/1993 CMND: 341***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử. |
|
||||||||||||
| 103930 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Huy
Ngày sinh: 22/05/1995 CMND: 284***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 103931 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phát
Ngày sinh: 18/08/1991 CMND: 024***806 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật máy lạnh & Điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 103932 |
Họ tên:
Đỗ Công Dũng
Ngày sinh: 10/05/1994 CMND: 163***978 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp phòng cháy chữa cháy và cứu hộ cứu nạn |
|
||||||||||||
| 103933 |
Họ tên:
Vũ Đức Nhớ
Ngày sinh: 13/04/1992 Thẻ căn cước: 038******445 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 103934 |
Họ tên:
Lê Thị Lan
Ngày sinh: 28/11/1992 CMND: 173***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 103935 |
Họ tên:
Đồng Xuân Song
Ngày sinh: 10/01/1990 CMND: 121***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103936 |
Họ tên:
Trịnh Thị Hiền
Ngày sinh: 30/08/1991 Thẻ căn cước: 038******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103937 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 06/11/1992 Thẻ căn cước: 034******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ – Điện tử |
|
||||||||||||
| 103938 |
Họ tên:
Lưu Thị Dung
Ngày sinh: 06/03/1991 CMND: 121***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103939 |
Họ tên:
Trần Văn Hợp
Ngày sinh: 06/11/1993 Thẻ căn cước: 026******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103940 |
Họ tên:
Lại Anh Thái
Ngày sinh: 14/11/1986 Thẻ căn cước: 001******894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
