Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103881 |
Họ tên:
Lê Ngọc Kỳ
Ngày sinh: 21/01/1995 Thẻ căn cước: 038******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103882 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 194***583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 103883 |
Họ tên:
Huỳnh Đại Phúc
Ngày sinh: 21/04/1987 CMND: 201***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện tử -Viễn thông |
|
||||||||||||
| 103884 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Giới
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 212***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103885 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Tín
Ngày sinh: 07/02/1993 CMND: 212***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành vật liệu & cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 103886 |
Họ tên:
Phan Văn Niên
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 241***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103887 |
Họ tên:
Lê Ngô Phi Tiến
Ngày sinh: 19/05/1989 CMND: 205***968 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103888 |
Họ tên:
Hoàng Giáp
Ngày sinh: 24/05/1972 CMND: 201***395 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103889 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 01/01/1992 CMND: 312***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 103890 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Nhật
Ngày sinh: 04/12/1983 CMND: 221***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103891 |
Họ tên:
Tăng Long Tuyến
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 201***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 103892 |
Họ tên:
Văn Phú Việt
Ngày sinh: 28/07/1993 CMND: 205***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103893 |
Họ tên:
Đỗ Tấn Tài
Ngày sinh: 15/04/1982 CMND: 201***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103894 |
Họ tên:
Trần Lê Đức
Ngày sinh: 05/03/1994 CMND: 215***121 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 103895 |
Họ tên:
Đỗ Viết Bính
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103896 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Cử
Ngày sinh: 01/01/1990 CMND: 205***022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103897 |
Họ tên:
Lê Văn Thủy Du
Ngày sinh: 24/04/1991 CMND: 225***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 103898 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuyến
Ngày sinh: 14/09/1986 CMND: 221***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 103899 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hưng
Ngày sinh: 21/10/1974 CMND: 273***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 103900 |
Họ tên:
Trịnh Huy Tâm
Ngày sinh: 28/08/1976 CMND: 201***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
