Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103861 |
Họ tên:
TRẦN MINH TÂN
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 365***126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103862 |
Họ tên:
Trần Công Thành
Ngày sinh: 25/07/1988 CMND: 194***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103863 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 044******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 103864 |
Họ tên:
Trương Quang Tú
Ngày sinh: 10/01/1981 CMND: 194***765 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103865 |
Họ tên:
Đàm Hữu Hải
Ngày sinh: 17/06/1983 CMND: 194***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
||||||||||||
| 103866 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thành
Ngày sinh: 15/11/1984 Thẻ căn cước: 044******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103867 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lục
Ngày sinh: 10/02/1970 CMND: 201***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103868 |
Họ tên:
Võ Tường Duy
Ngày sinh: 10/06/1991 CMND: 215***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103869 |
Họ tên:
Dương Minh Lộc
Ngày sinh: 25/07/1994 CMND: 352***437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành địa chất học |
|
||||||||||||
| 103870 |
Họ tên:
Thái Nhất Hạnh
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 025***454 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 103871 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Minh
Ngày sinh: 26/03/1986 CMND: 023***527 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 103872 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 30/12/1980 Thẻ căn cước: 060******067 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 103873 |
Họ tên:
Bùi Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 08/11/1975 Thẻ căn cước: 025******475 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chính – ngành Địa chính |
|
||||||||||||
| 103874 |
Họ tên:
Trần Minh Luân
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 290***552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103875 |
Họ tên:
Ngô Duy Phi
Ngày sinh: 31/07/1973 CMND: 290***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103876 |
Họ tên:
Hoàng Huy Vũ
Ngày sinh: 12/10/1993 CMND: 225***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103877 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 21/04/1993 CMND: 205***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103878 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh
Ngày sinh: 15/11/1988 CMND: 205***663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiền
Ngày sinh: 02/12/1982 Thẻ căn cước: 066******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103880 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 212***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
