Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103841 |
Họ tên:
Lại Quốc Việt
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 001******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 103842 |
Họ tên:
Ngô Liên Việt Hữu
Ngày sinh: 01/11/1990 CMND: 121***682 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 103843 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/01/1992 Hộ chiếu: 001*****536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103844 |
Họ tên:
Đinh Đức Anh
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 036******059 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng trắc địa chính quy |
|
||||||||||||
| 103845 |
Họ tên:
Vũ Trọng Hiền
Ngày sinh: 12/02/1989 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103846 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thái
Ngày sinh: 14/09/1977 CMND: 013***600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu và cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 103847 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quân
Ngày sinh: 08/06/1988 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103848 |
Họ tên:
Đinh Văn Dũng
Ngày sinh: 23/02/1990 Thẻ căn cước: 035******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103849 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huấn
Ngày sinh: 26/09/1989 CMND: 183***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103850 |
Họ tên:
Phùng Thế Hùng
Ngày sinh: 17/06/1986 Thẻ căn cước: 001******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình - Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103851 |
Họ tên:
HUỲNH ANH TUẤN
Ngày sinh: 25/11/1978 CMND: 365***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103852 |
Họ tên:
HUỲNH VIỆT HẢI
Ngày sinh: 10/05/1982 CMND: 365***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 103853 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU NGHĨA
Ngày sinh: 09/12/1970 CMND: 365***488 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kinh tế; Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103854 |
Họ tên:
NGUYỄN MINH TUẤN
Ngày sinh: 06/02/1986 CMND: 365***045 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103855 |
Họ tên:
ĐÀO THANH KHẢI
Ngày sinh: 11/11/1991 CMND: 385***827 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103856 |
Họ tên:
LÊ TẤN THẮNG
Ngày sinh: 24/04/1977 CMND: 365***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng nông thôn |
|
||||||||||||
| 103857 |
Họ tên:
HỒ TRUNG KIÊN
Ngày sinh: 17/08/1995 CMND: 363***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103858 |
Họ tên:
HUỲNH TRUNG THÁI
Ngày sinh: 09/09/1995 CMND: 366***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103859 |
Họ tên:
TRỊNH THIÊN LĂNG
Ngày sinh: 19/06/1991 CMND: 365***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103860 |
Họ tên:
BÙI THÁI DƯƠNG
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 363***128 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
