Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103821 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Khánh
Ngày sinh: 18/11/1986 CMND: 183***874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103822 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hưng
Ngày sinh: 03/01/1976 CMND: 011***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc đia |
|
||||||||||||
| 103823 |
Họ tên:
Trương Văn Bình
Ngày sinh: 27/04/1989 CMND: 125***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103824 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Đức
Ngày sinh: 17/07/1974 Thẻ căn cước: 001******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103825 |
Họ tên:
Ngô Sơn Hùng
Ngày sinh: 01/12/1967 Thẻ căn cước: 033******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103826 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 14/10/1989 CMND: 112***048 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ Kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 103827 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 044******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103828 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thao
Ngày sinh: 14/10/1989 Thẻ căn cước: 001******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103829 |
Họ tên:
Tô Tuấn Thành
Ngày sinh: 05/09/1989 Thẻ căn cước: 001******269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103830 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hiếu
Ngày sinh: 21/11/1987 Thẻ căn cước: 037******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 103831 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lượng
Ngày sinh: 12/09/1992 Thẻ căn cước: 001******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103832 |
Họ tên:
Hoàng Phúc Đồng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 036******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103833 |
Họ tên:
Vũ Hoàng
Ngày sinh: 21/03/1981 Thẻ căn cước: 033******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103834 |
Họ tên:
Lê Bá Thương
Ngày sinh: 20/12/1977 CMND: 171***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phú
Ngày sinh: 12/02/1989 CMND: 135***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103836 |
Họ tên:
Trương Văn Quân
Ngày sinh: 08/08/1994 CMND: 174***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103837 |
Họ tên:
Phạm Hào Quang
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 036******706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 103838 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nam Hải
Ngày sinh: 18/03/1985 CMND: 125***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103839 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Pha
Ngày sinh: 28/02/1978 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ ngành xây dựng đường Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103840 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 10/01/1979 Thẻ căn cước: 035******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ Hệ bằng hai ngành Xây dựng Cầu đường |
|
