Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103801 |
Họ tên:
Hàn Trịnh Sâm
Ngày sinh: 18/03/1987 Thẻ căn cước: 001******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân Dụng - Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 103802 |
Họ tên:
Đặng Minh Hoàng
Ngày sinh: 28/12/1985 Thẻ căn cước: 001******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103803 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 12/06/1973 Thẻ căn cước: 019******221 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103804 |
Họ tên:
Ngô Tuấn Hạnh
Ngày sinh: 26/09/1985 Thẻ căn cước: 030******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103805 |
Họ tên:
Trần Khắc Dũng
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 182***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103806 |
Họ tên:
Vũ Quang Trưởng
Ngày sinh: 23/08/1992 Thẻ căn cước: 034******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103807 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoài
Ngày sinh: 25/06/1969 CMND: 187***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 103808 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thanh
Ngày sinh: 02/12/1978 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103809 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 18/06/1984 CMND: 017***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103810 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 21/02/1992 Thẻ căn cước: 001******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 103811 |
Họ tên:
Trần Ngọc Chiến
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 168***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu- đường |
|
||||||||||||
| 103812 |
Họ tên:
Trần Minh Hiếu
Ngày sinh: 01/08/1986 CMND: 168***749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103813 |
Họ tên:
Trương Minh Thủy
Ngày sinh: 30/11/1989 CMND: 186***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103814 |
Họ tên:
Lê Thọ Cường
Ngày sinh: 07/09/1985 CMND: 172***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103815 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 12/08/1975 Thẻ căn cước: 001******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103816 |
Họ tên:
Vũ Trung Hải
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 001******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103817 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 05/08/1982 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103818 |
Họ tên:
Quách Viết Luận
Ngày sinh: 01/05/1962 Thẻ căn cước: 001******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 103819 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 18/08/1980 CMND: 141***911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 103820 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đại
Ngày sinh: 31/05/1985 Thẻ căn cước: 025******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
