Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10361 |
Họ tên:
Phan Trường Tùng
Ngày sinh: 10/07/1998 Thẻ căn cước: 052******050 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10362 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 09/12/1999 Thẻ căn cước: 054******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10363 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 27/03/1990 Thẻ căn cước: 051******610 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10364 |
Họ tên:
Nguyễn Đi
Ngày sinh: 20/06/1991 Thẻ căn cước: 049******848 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10365 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vang
Ngày sinh: 12/07/1989 Thẻ căn cước: 051******232 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10366 |
Họ tên:
Trần Văn Ngon
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 082******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10367 |
Họ tên:
Đoàn Lê Ấn
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 066******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10368 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 10/06/1996 Thẻ căn cước: 052******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10369 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thống
Ngày sinh: 01/06/1967 Thẻ căn cước: 139******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10370 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 051******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10371 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Lân
Ngày sinh: 17/04/1998 Thẻ căn cước: 056******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10372 |
Họ tên:
Mai Tấn Hiếu
Ngày sinh: 27/09/1996 Thẻ căn cước: 068******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10373 |
Họ tên:
Phạm Đức Huệ
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 079******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10374 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Chi
Ngày sinh: 13/05/1987 Thẻ căn cước: 052******346 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10375 |
Họ tên:
Huy Phương
Ngày sinh: 02/04/1987 Thẻ căn cước: 046******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 10376 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Quốc Dzang
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 066******998 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10377 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Tân
Ngày sinh: 09/12/1994 Thẻ căn cước: 066******887 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10378 |
Họ tên:
Ngô Thanh Phong
Ngày sinh: 14/10/1985 Thẻ căn cước: 052******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thực hành - Khảo sát địa hình |
|
||||||||||||
| 10379 |
Họ tên:
Đặng Văn Cường
Ngày sinh: 01/09/1993 Thẻ căn cước: 052******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10380 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thuyết
Ngày sinh: 02/01/1988 Thẻ căn cước: 058******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
