Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10361 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Tú
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 030******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10362 |
Họ tên:
Tiêu Văn Mạnh
Ngày sinh: 14/02/1978 Thẻ căn cước: 030******142 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 10363 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lịch
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 024******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10364 |
Họ tên:
Mai Đức Tỉnh
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 036******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10365 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 19/04/1987 Thẻ căn cước: 001******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 10366 |
Họ tên:
Bùi Đức Phương
Ngày sinh: 24/11/1981 Thẻ căn cước: 017******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 10367 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hiền Thương
Ngày sinh: 29/03/1994 Thẻ căn cước: 020******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10368 |
Họ tên:
Phạm Quý Đạt
Ngày sinh: 26/02/1989 Thẻ căn cước: 031******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10369 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 034******680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10370 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 014******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10371 |
Họ tên:
Lê Văn Thắng
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 034******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10372 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quang
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa; Thạc sỹ Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 10373 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phúc
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10374 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiếu
Ngày sinh: 17/10/1998 Thẻ căn cước: 035******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10375 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Doanh
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10376 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hiếu
Ngày sinh: 01/11/1995 Thẻ căn cước: 034******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10377 |
Họ tên:
Đào Cư Thành
Ngày sinh: 03/08/1995 Thẻ căn cước: 001******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10378 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 025******332 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 10379 |
Họ tên:
Phạm Thùy Trang
Ngày sinh: 16/08/1985 Thẻ căn cước: 074******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10380 |
Họ tên:
Trần Đức Anh
Ngày sinh: 20/05/1992 Thẻ căn cước: 040******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
