Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103741 |
Họ tên:
Trần Quang Tài
Ngày sinh: 13/10/1992 CMND: 187***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 103742 |
Họ tên:
Đinh Hữu Phương
Ngày sinh: 08/10/1985 Thẻ căn cước: 044******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103743 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 300***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103744 |
Họ tên:
Mạch Đình Bang
Ngày sinh: 26/05/1982 CMND: 025***244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103745 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Nghĩa
Ngày sinh: 15/05/1985 CMND: 194***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 103746 |
Họ tên:
Trần Duy Bình
Ngày sinh: 01/06/1975 CMND: 024***098 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103747 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Châu
Ngày sinh: 30/12/1983 Thẻ căn cước: 052******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường |
|
||||||||||||
| 103748 |
Họ tên:
Phạm Thanh Bình
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 024***710 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103749 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 04/12/1992 CMND: 205***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103750 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 10/01/1987 CMND: 271***152 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi - thủy điện - cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103751 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Cảnh Trí
Ngày sinh: 02/08/1979 Thẻ căn cước: 040******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa mỏ & Công trình ngầm |
|
||||||||||||
| 103752 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Đức
Ngày sinh: 19/11/1994 Thẻ căn cước: 001******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103753 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đẳng
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 034******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103754 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Nhẫn
Ngày sinh: 08/09/1981 CMND: 013***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ văn - môi trường |
|
||||||||||||
| 103755 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuân
Ngày sinh: 08/02/1981 Hộ chiếu: B72**681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 103756 |
Họ tên:
Lê Minh Sỹ
Ngày sinh: 25/02/1993 CMND: 132***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103757 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tú
Ngày sinh: 03/01/1986 Thẻ căn cước: 015******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103758 |
Họ tên:
Đỗ Văn Chiến
Ngày sinh: 13/12/1987 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103759 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 04/03/1989 Thẻ căn cước: 079******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103760 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1985 CMND: 023***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
