Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103701 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ưng
Ngày sinh: 28/07/1984 Thẻ căn cước: 001******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103702 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Châu
Ngày sinh: 06/10/1979 CMND: 221***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103703 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhất
Ngày sinh: 25/11/1992 CMND: 215***162 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103704 |
Họ tên:
Võ Văn Tiếp
Ngày sinh: 26/09/1994 CMND: 312***015 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng Công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 103705 |
Họ tên:
Đinh Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/06/1987 CMND: 164***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103706 |
Họ tên:
Vũ Văn Thọ
Ngày sinh: 28/07/1982 Thẻ căn cước: 037******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp Phát triển Nông thôn |
|
||||||||||||
| 103707 |
Họ tên:
Đinh Quốc Cường
Ngày sinh: 13/11/1987 Thẻ căn cước: 072******164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103708 |
Họ tên:
Bùi Văn Tiếu
Ngày sinh: 15/04/1992 CMND: 197***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103709 |
Họ tên:
Hồ Đức Lan
Ngày sinh: 26/11/1991 CMND: 183***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103710 |
Họ tên:
Dương Quốc Hoàng Sơn
Ngày sinh: 22/12/1988 Thẻ căn cước: 066******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 103711 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 20/01/1988 CMND: 221***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103712 |
Họ tên:
Dư Nguyễn Diễm Ngân
Ngày sinh: 05/02/1981 CMND: 280***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103713 |
Họ tên:
Đặng Đức Thành
Ngày sinh: 06/12/1989 Thẻ căn cước: 031******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 103714 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 079******421 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 103715 |
Họ tên:
Đặng Thế Lực
Ngày sinh: 08/01/1989 CMND: 183***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103716 |
Họ tên:
Tưởng Thế Quang
Ngày sinh: 06/08/1992 CMND: 205***380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103717 |
Họ tên:
Phạm Đăng Khảm
Ngày sinh: 17/03/1979 Thẻ căn cước: 036******331 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ thuật xây dựng công trình ngầm /Kỹ sư xây dựng cầu đường – Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103718 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thạch Lam
Ngày sinh: 06/11/1987 CMND: 212***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103719 |
Họ tên:
Phạm Minh Trung
Ngày sinh: 16/09/1985 CMND: 212***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103720 |
Họ tên:
Dương Phúc Ba
Ngày sinh: 08/11/1982 CMND: 241***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
