Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103681 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tâm
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 017***009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103682 |
Họ tên:
Cao Văn Triều
Ngày sinh: 13/04/1976 CMND: 381***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103683 |
Họ tên:
Lương Công Điệp
Ngày sinh: 20/05/1970 CMND: 271***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103684 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nam
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 211***690 Trình độ chuyên môn: Trường Đại học Dân lập Văn Lang |
|
||||||||||||
| 103685 |
Họ tên:
Lê Thế Huy
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 001******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103686 |
Họ tên:
Đông Văn Đồng
Ngày sinh: 06/07/1982 CMND: 111***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyển khoáng |
|
||||||||||||
| 103687 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 09/12/1994 CMND: 017***816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103688 |
Họ tên:
Lê Đình Bình
Ngày sinh: 26/06/1981 CMND: 182***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 103689 |
Họ tên:
Thái Vũ Mạnh Linh
Ngày sinh: 05/04/1987 CMND: 186***366 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 103690 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 034******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103691 |
Họ tên:
Võ Quí Ngọc
Ngày sinh: 17/04/1984 CMND: 205***411 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 103692 |
Họ tên:
Cao Văn Quỳnh
Ngày sinh: 29/04/1986 CMND: 162***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103693 |
Họ tên:
Nguyễn Tường Tính
Ngày sinh: 08/08/1984 CMND: 205***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 103694 |
Họ tên:
Mai Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/11/1979 CMND: 013***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103695 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103696 |
Họ tên:
Bạch Việt Hùng
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 111***825 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 103697 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103698 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diệu
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 186***679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103699 |
Họ tên:
Lê Vũ Khiêm
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103700 |
Họ tên:
Phạm Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 131***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
