Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103621 |
Họ tên:
Triệu Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 082***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103622 |
Họ tên:
Bùi Đức Võ
Ngày sinh: 30/12/1991 CMND: 082***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103623 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vụ
Ngày sinh: 30/11/1989 CMND: 121***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103624 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quân
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 082***571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103625 |
Họ tên:
Đồng Minh Dũng
Ngày sinh: 23/09/1976 CMND: 080***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103626 |
Họ tên:
Hoàng Đình Hiệp
Ngày sinh: 27/02/1988 CMND: 082***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103627 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 05/12/1986 CMND: 081***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 08/12/1989 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 103629 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trà
Ngày sinh: 08/05/1987 Thẻ căn cước: 035******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103630 |
Họ tên:
Phạm Xuân Anh
Ngày sinh: 28/05/1988 CMND: 112***756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103631 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Minh
Ngày sinh: 15/04/1977 Thẻ căn cước: 036******570 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 103632 |
Họ tên:
An Ngọc Thủy
Ngày sinh: 12/08/1983 CMND: 164***448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103633 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tích
Ngày sinh: 19/01/1985 CMND: 125***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy điện |
|
||||||||||||
| 103634 |
Họ tên:
Ngọc Hồng Hà
Ngày sinh: 07/08/1987 CMND: 090***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103635 |
Họ tên:
Vũ Thành Trung
Ngày sinh: 16/07/1993 Thẻ căn cước: 022******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103636 |
Họ tên:
Nông Quốc Tiến
Ngày sinh: 28/10/1964 CMND: 090***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103637 |
Họ tên:
Đinh Tiến Huy
Ngày sinh: 01/12/1994 CMND: 070***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 103638 |
Họ tên:
Lương Thanh Tiến
Ngày sinh: 19/03/1993 CMND: 091***920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103639 |
Họ tên:
Trần Long Giang
Ngày sinh: 24/04/1981 CMND: 111***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103640 |
Họ tên:
Lương Xuân Hậu
Ngày sinh: 05/09/1984 CMND: 090***005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
