Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103601 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phú
Ngày sinh: 27/04/1986 CMND: 221***825 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103602 |
Họ tên:
Hồ Tấn Khánh
Ngày sinh: 12/10/1985 CMND: 191***147 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 103603 |
Họ tên:
Đặng Văn Quí
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 215***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103604 |
Họ tên:
Trần Thiện Thanh
Ngày sinh: 01/04/1990 CMND: 215***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103605 |
Họ tên:
Trần Thiên Phương
Ngày sinh: 07/11/1989 CMND: 321***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103606 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng
Ngày sinh: 08/06/1964 CMND: 023***790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 103607 |
Họ tên:
Lương Văn Cương
Ngày sinh: 27/06/1986 CMND: 281***491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103608 |
Họ tên:
Lưu Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 090***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103609 |
Họ tên:
Lê Bá Cường
Ngày sinh: 14/02/1993 CMND: 250***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103610 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trận
Ngày sinh: 16/07/1986 CMND: 221***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103611 |
Họ tên:
Huỳnh Đại Trung
Ngày sinh: 10/07/1984 CMND: 025***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103612 |
Họ tên:
Phan Minh Nhựt
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 273***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103613 |
Họ tên:
Trần Văn Dương
Ngày sinh: 21/09/1989 CMND: 212***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103614 |
Họ tên:
Lương Công Tính
Ngày sinh: 02/10/1991 CMND: 225***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 103615 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Nam Thy
Ngày sinh: 22/07/1986 CMND: 261***487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103616 |
Họ tên:
Lương Xuân Thăng
Ngày sinh: 27/11/1983 CMND: 081***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103617 |
Họ tên:
Hoàng Đình Tuệ
Ngày sinh: 20/02/1965 CMND: 080***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103618 |
Họ tên:
Phan Duy Hoàn
Ngày sinh: 21/12/1992 CMND: 082***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 103619 |
Họ tên:
Cam Cao Hùng
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 080***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 103620 |
Họ tên:
Nông Hồng Quân
Ngày sinh: 07/08/1985 CMND: 080***541 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
