Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103581 |
Họ tên:
Hồ Văn Phi
Ngày sinh: 15/01/1993 CMND: 205***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103582 |
Họ tên:
Bùi Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/03/1993 CMND: 183***575 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 103583 |
Họ tên:
Mai Văn Hiếu
Ngày sinh: 26/08/1992 Thẻ căn cước: 036******051 Trình độ chuyên môn: TCCN Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 103584 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Châu
Ngày sinh: 20/10/1991 CMND: 215***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 103585 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Quân
Ngày sinh: 26/08/1993 CMND: 261***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103586 |
Họ tên:
Phan Đình Minh
Ngày sinh: 04/08/1973 CMND: 250***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 103587 |
Họ tên:
Hoàng Đình Quân
Ngày sinh: 25/03/1992 CMND: 151***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103588 |
Họ tên:
Trần Quốc Nguyên
Ngày sinh: 12/05/1992 CMND: 290***202 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 103589 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 15/01/1992 CMND: 215***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103590 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Dũng
Ngày sinh: 04/05/1991 CMND: 272***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 103591 |
Họ tên:
Lê Hoàng Minh
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 225***367 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 103592 |
Họ tên:
Võ Hiền
Ngày sinh: 20/09/1988 CMND: 205***862 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103593 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 22/04/1993 CMND: 261***740 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103594 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Hải
Ngày sinh: 27/09/1993 CMND: 221***322 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103595 |
Họ tên:
Lại Văn Thắng
Ngày sinh: 14/06/1977 Thẻ căn cước: 035******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103596 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 04/09/1990 Thẻ căn cước: 035******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103597 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Ngọc
Ngày sinh: 15/12/1972 CMND: 022***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Động lực |
|
||||||||||||
| 103598 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Mạnh
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 174***339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103599 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Trường
Ngày sinh: 25/08/1985 Thẻ căn cước: 038******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 103600 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường Khánh
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 077******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
