Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10341 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 066******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10342 |
Họ tên:
Dương Quốc Minh
Ngày sinh: 04/09/1979 Thẻ căn cước: 066******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10343 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bắc
Ngày sinh: 08/11/1991 Thẻ căn cước: 036******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10344 |
Họ tên:
Lương Gia Huy
Ngày sinh: 13/12/1998 Thẻ căn cước: 066******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10345 |
Họ tên:
Ngô Thị Kiều Phương
Ngày sinh: 26/01/1994 Thẻ căn cước: 066******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10346 |
Họ tên:
Y Nhân Bkrông
Ngày sinh: 18/01/1998 Thẻ căn cước: 066******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10347 |
Họ tên:
Trần Quốc Phong
Ngày sinh: 19/06/1980 Thẻ căn cước: 030******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước - Môi trường nước) |
|
||||||||||||
| 10348 |
Họ tên:
Phạm Văn Cường
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 030******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10349 |
Họ tên:
Dương Sơn Tùng
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 030******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10350 |
Họ tên:
Vũ Công Anh
Ngày sinh: 02/10/1989 Thẻ căn cước: 030******314 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 10351 |
Họ tên:
Phạm Đình Hai
Ngày sinh: 09/01/1993 Thẻ căn cước: 030******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10352 |
Họ tên:
Phạm Thế Sơn
Ngày sinh: 19/01/1991 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10353 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thùy
Ngày sinh: 11/10/1991 Thẻ căn cước: 030******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 10354 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 10/09/1981 Thẻ căn cước: 030******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10355 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Hương
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 030******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10356 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 04/05/1986 Thẻ căn cước: 030******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10357 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngạn
Ngày sinh: 22/02/1982 Thẻ căn cước: 030******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 10358 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Kiên
Ngày sinh: 11/01/1999 Thẻ căn cước: 030******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10359 |
Họ tên:
Phạm Đình Vinh
Ngày sinh: 06/02/1995 Thẻ căn cước: 030******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 10360 |
Họ tên:
Đặng Quang Thọ
Ngày sinh: 17/02/1994 Thẻ căn cước: 030******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
