Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103561 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 27/10/1989 CMND: 191***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103562 |
Họ tên:
Hồ Đăng Thái
Ngày sinh: 12/06/1980 CMND: 191***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103563 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 28/10/1989 Thẻ căn cước: 001******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103564 |
Họ tên:
Trần Văn Khu
Ngày sinh: 25/08/1986 Thẻ căn cước: 036******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103565 |
Họ tên:
Trần Tấn Hùng
Ngày sinh: 19/01/1976 CMND: 300***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 103566 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Việt
Ngày sinh: 12/05/1991 CMND: 183***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103567 |
Họ tên:
Nguyễn Long Hồ
Ngày sinh: 05/08/1991 CMND: 321***310 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103568 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nhân
Ngày sinh: 17/09/1993 CMND: 233***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103569 |
Họ tên:
Trương Quang Mạnh
Ngày sinh: 03/07/1991 CMND: 205***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103570 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thương
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 194***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103571 |
Họ tên:
Phạm Danh Trọng
Ngày sinh: 12/07/1993 CMND: 241***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103572 |
Họ tên:
Tạ Dương Sơn
Ngày sinh: 10/04/1993 CMND: 230***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103573 |
Họ tên:
Mai Hữu Thiên Thành
Ngày sinh: 07/05/1977 CMND: 311***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103574 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Hải
Ngày sinh: 15/12/1985 CMND: 280***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103575 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phong
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 280***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103576 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Chu
Ngày sinh: 19/04/1991 CMND: 250***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 103577 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Nhâm
Ngày sinh: 22/06/1982 Thẻ căn cước: 036******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103578 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 29/03/1988 Thẻ căn cước: 044******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103579 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Chương
Ngày sinh: 06/12/1976 Thẻ căn cước: 079******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 103580 |
Họ tên:
Cao Văn Trường
Ngày sinh: 20/09/1992 CMND: 221***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Điện, điện tử |
|
