Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 28/03/1984 Thẻ căn cước: 038******122 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103542 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tùng
Ngày sinh: 16/08/1994 CMND: 173***992 Trình độ chuyên môn: công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103543 |
Họ tên:
Hoàng Trung Kiên
Ngày sinh: 18/09/1981 CMND: 240***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103544 |
Họ tên:
Lê Thành Đạt
Ngày sinh: 11/07/1990 CMND: 241***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103545 |
Họ tên:
Trần Vũ Đức Cường
Ngày sinh: 17/08/1980 CMND: 182***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103546 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 28/03/1993 CMND: 241***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103547 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chinh
Ngày sinh: 25/02/1980 CMND: 241***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103548 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Đạt
Ngày sinh: 10/09/1994 CMND: 230***963 Trình độ chuyên môn: TC cầu đường; Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103549 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Giỏi
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 215***740 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103550 |
Họ tên:
Phạm Thanh Quang
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 212***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103551 |
Họ tên:
Lê Trường Vũ
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 240***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103552 |
Họ tên:
Vương Ngọc Long
Ngày sinh: 17/02/1986 CMND: 240***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103553 |
Họ tên:
Đinh Văn Minh
Ngày sinh: 29/09/1987 CMND: 186***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103554 |
Họ tên:
Phạm Tiến Ánh
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 241***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103555 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc
Ngày sinh: 15/12/1986 CMND: 191***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103556 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng Sĩ
Ngày sinh: 23/08/1990 CMND: 191***572 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103557 |
Họ tên:
Phan Thanh Bình
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 191***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103558 |
Họ tên:
Dương Tuấn Dũng
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 191***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện |
|
||||||||||||
| 103559 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 06/01/1992 CMND: 192***204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 103560 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 18/05/1982 CMND: 191***163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
