Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103521 |
Họ tên:
Lâm Tuấn Anh
Ngày sinh: 01/08/1986 Thẻ căn cước: 008******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103522 |
Họ tên:
Tạ Hồng Long
Ngày sinh: 05/05/1973 Thẻ căn cước: 038******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103523 |
Họ tên:
Võ Công Phú
Ngày sinh: 29/01/1985 CMND: 301***407 Trình độ chuyên môn: Đại học Bình Dương |
|
||||||||||||
| 103524 |
Họ tên:
THÁI DUY
Ngày sinh: 16/11/1988 CMND: 351***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp). |
|
||||||||||||
| 103525 |
Họ tên:
ĐOÀN NGỌC TRỌNG
Ngày sinh: 05/10/1993 CMND: 352***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử. |
|
||||||||||||
| 103526 |
Họ tên:
VÕ THANH TÚ
Ngày sinh: 08/11/1991 CMND: 352***282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103527 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hải
Ngày sinh: 05/07/1988 CMND: 331***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103528 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Đức
Ngày sinh: 19/09/1993 CMND: 363***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103529 |
Họ tên:
Trần Thanh Tạo
Ngày sinh: 03/02/1967 Thẻ căn cước: 087******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 103530 |
Họ tên:
Phùng Khắc Tâm
Ngày sinh: 13/10/1991 CMND: 365***198 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103531 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 15/07/1992 CMND: 362***613 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103532 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chinh
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 038******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103533 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 10/01/1965 CMND: 362***365 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103534 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 10/10/1989 CMND: 331***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103535 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khang
Ngày sinh: 21/03/1986 CMND: 331***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103536 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Lắm
Ngày sinh: 24/05/1983 CMND: 361***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103537 |
Họ tên:
Lê Ngọc Huyền
Ngày sinh: 10/08/1993 CMND: 173***729 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103538 |
Họ tên:
Lê Bá Hoàng
Ngày sinh: 20/09/1982 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103539 |
Họ tên:
Lê Vũ Thương
Ngày sinh: 24/04/1995 CMND: 174***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103540 |
Họ tên:
Tào Ngọc Huân
Ngày sinh: 22/12/1984 CMND: 172***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Trắc địa-Bản đồ |
|
