Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103501 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tính
Ngày sinh: 07/08/1996 CMND: 371***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103502 |
Họ tên:
Phạm Hiếu Phúc
Ngày sinh: 11/05/1992 CMND: 371***243 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103503 |
Họ tên:
Trần Hoàn Vũ
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 371***395 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103504 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tắng
Ngày sinh: 12/09/1984 CMND: 371***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103505 |
Họ tên:
Lương Ngọc Phúc
Ngày sinh: 24/12/1994 CMND: 371***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 103506 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thạch
Ngày sinh: 19/05/1993 CMND: 371***485 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103507 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Tuế
Ngày sinh: 01/05/1992 CMND: 371***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103508 |
Họ tên:
Châu Hải Đăng
Ngày sinh: 31/03/1980 CMND: 370***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103509 |
Họ tên:
Trần Khắc Duy
Ngày sinh: 17/06/1986 CMND: 331***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hoa viên và cây cảnh |
|
||||||||||||
| 103510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chương
Ngày sinh: 02/09/1955 Thẻ căn cước: 038******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103511 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khánh
Ngày sinh: 27/01/1990 CMND: 031***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103512 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 103513 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thắng
Ngày sinh: 03/05/1981 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 103514 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tâm
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 103515 |
Họ tên:
Tào Đức Khiêm
Ngày sinh: 09/01/1974 CMND: 111***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 103516 |
Họ tên:
Hoàng Trần Hùng
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 040******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103517 |
Họ tên:
Ngô Minh Chính
Ngày sinh: 26/08/1987 CMND: 080***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103518 |
Họ tên:
Nguyễn Chiến Thắng
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 012***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103519 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 08/05/1988 Thẻ căn cước: 038******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103520 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thoan
Ngày sinh: 07/11/1981 Thẻ căn cước: 042******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nươc-cấp thoát nước |
|
