Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103421 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tuyển
Ngày sinh: 21/01/1986 CMND: 135***861 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 103422 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Khánh
Ngày sinh: 01/09/1994 CMND: 063***328 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 103423 |
Họ tên:
Hoàng Thế Vinh
Ngày sinh: 15/06/1983 CMND: 063***893 Trình độ chuyên môn: KS XD |
|
||||||||||||
| 103424 |
Họ tên:
Ninh Đức Chung
Ngày sinh: 02/04/1982 CMND: 063***754 Trình độ chuyên môn: KS XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 103425 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 22/05/1994 CMND: 063***816 Trình độ chuyên môn: KS. Khai thác vận tải |
|
||||||||||||
| 103426 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 03/08/1994 CMND: 063***048 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 103427 |
Họ tên:
Hoàng Thuận Anh
Ngày sinh: 04/06/1993 CMND: 063***433 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ KT giao thông |
|
||||||||||||
| 103428 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 22/06/1987 CMND: 063***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103429 |
Họ tên:
Trần Tuấn Giang
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 063***462 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 103430 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Quyền
Ngày sinh: 27/06/1984 CMND: 063***923 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 103431 |
Họ tên:
Trần Hồng Trường
Ngày sinh: 01/05/1974 CMND: 063***638 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 103432 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hải
Ngày sinh: 20/03/1985 CMND: 131***886 Trình độ chuyên môn: KS công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103433 |
Họ tên:
Tạ Minh Hiến
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 013***176 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 103434 |
Họ tên:
Nguyễn Đoàn Bảo Khanh
Ngày sinh: 18/05/1976 CMND: 320***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103435 |
Họ tên:
Lê Quang Hào
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 321***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và công trình biển |
|
||||||||||||
| 103436 |
Họ tên:
Đặng Quốc Việt
Ngày sinh: 15/10/1994 CMND: 272***468 Trình độ chuyên môn: KS CNKT CTXD |
|
||||||||||||
| 103437 |
Họ tên:
Đoàn Lê Hoàng Lợi
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 273***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 103438 |
Họ tên:
Lê Thành Luân
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 077******782 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 103439 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thắng
Ngày sinh: 29/09/1983 Thẻ căn cước: 052******418 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 103440 |
Họ tên:
Hồ Duy Linh
Ngày sinh: 24/04/1992 CMND: 221***007 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
