Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103381 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tư
Ngày sinh: 20/06/1985 CMND: 212***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103382 |
Họ tên:
Đào Xuân Hùng
Ngày sinh: 08/02/1985 CMND: 225***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103383 |
Họ tên:
Phạm Xuân Cường
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 035******658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103384 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 06/05/1983 Thẻ căn cước: 037******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103385 |
Họ tên:
Ngô Quát Chanh
Ngày sinh: 04/04/1993 Thẻ căn cước: 001******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103386 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hiếu
Ngày sinh: 06/04/1970 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 103387 |
Họ tên:
Ngô Văn Hiến
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 012***344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 103388 |
Họ tên:
Lương Minh Cương
Ngày sinh: 04/08/1979 Thẻ căn cước: 033******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và tự động thủy khí |
|
||||||||||||
| 103389 |
Họ tên:
Đào Quang Khải
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 030******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 103390 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Linh
Ngày sinh: 10/09/1986 CMND: 025***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103391 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chiến
Ngày sinh: 02/09/1969 Thẻ căn cước: 008******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103392 |
Họ tên:
Lê Viết Hậu
Ngày sinh: 05/01/1970 CMND: 183***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103393 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 23/12/1980 CMND: 017***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 103394 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Quân
Ngày sinh: 27/01/1991 CMND: 183***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103395 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 25/05/1986 CMND: 183***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 103396 |
Họ tên:
Mai Đình Thông
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 036******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 06/04/1991 CMND: 341***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 103398 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tứ
Ngày sinh: 10/11/1980 CMND: 182***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103399 |
Họ tên:
Đinh Xuân Hà
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 037******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103400 |
Họ tên:
Phạm Duy Hưng
Ngày sinh: 24/01/1985 CMND: 090***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện-Tự động hóa XDCN |
|
