Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10321 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trị
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 052******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10322 |
Họ tên:
Lê Quốc Khang
Ngày sinh: 25/11/2000 Thẻ căn cước: 015******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 10323 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Bình
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 022******000 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10324 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hân
Ngày sinh: 15/06/1990 Thẻ căn cước: 034******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10325 |
Họ tên:
Phạm Văn Khiển
Ngày sinh: 12/05/1975 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10326 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 26/06/1986 Thẻ căn cước: 026******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10327 |
Họ tên:
Mai Văn Tùng
Ngày sinh: 06/04/1998 Thẻ căn cước: 001******020 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 10328 |
Họ tên:
Nguyên Xuân Nhật
Ngày sinh: 09/06/1982 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10329 |
Họ tên:
Hoàng Lý Hợp
Ngày sinh: 17/07/1999 Thẻ căn cước: 022******904 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10330 |
Họ tên:
Lý Minh Hiếu
Ngày sinh: 07/07/2000 Thẻ căn cước: 022******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 10331 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 21/05/1993 Thẻ căn cước: 022******281 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10332 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tường
Ngày sinh: 06/02/1994 Thẻ căn cước: 022******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10333 |
Họ tên:
Ngô Văn Tùng
Ngày sinh: 08/03/2000 Thẻ căn cước: 022******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10334 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 29/12/1989 Thẻ căn cước: 022******967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10335 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Việt
Ngày sinh: 03/03/1977 Thẻ căn cước: 022******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10336 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Quốc
Ngày sinh: 04/09/1993 Thẻ căn cước: 022******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10337 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 15/11/1993 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10338 |
Họ tên:
Phan Văn Dương
Ngày sinh: 22/02/1990 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10339 |
Họ tên:
Phạm Hồng Văn
Ngày sinh: 26/08/1990 Thẻ căn cước: 036******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10340 |
Họ tên:
Hà Huy Việt
Ngày sinh: 28/06/1996 Thẻ căn cước: 022******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
