Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103361 |
Họ tên:
Lâm Vũ Thanh
Ngày sinh: 22/03/1983 CMND: 334***223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 103362 |
Họ tên:
Phạm Hồng Bảo
Ngày sinh: 06/07/1980 CMND: 351***782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103363 |
Họ tên:
Võ Văn Tài
Ngày sinh: 10/02/1988 CMND: 205***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 103364 |
Họ tên:
Lê Điệp Sơn
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 011******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103365 |
Họ tên:
Trần Công Phát
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 025***818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103366 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 01/07/1978 Thẻ căn cước: 019******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khi chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 103367 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Phụng
Ngày sinh: 15/08/1988 CMND: 221***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103368 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 16/09/1984 CMND: 186***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103369 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Ly
Ngày sinh: 16/08/1975 CMND: 121***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103370 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lập
Ngày sinh: 09/12/1970 CMND: 112***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103371 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Duyên
Ngày sinh: 22/05/1985 CMND: 012***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT Công trình- Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103372 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 16/03/1988 CMND: 225***675 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 103373 |
Họ tên:
Lâm Thế Quyền
Ngày sinh: 05/05/1959 Thẻ căn cước: 036******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103374 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Khánh
Ngày sinh: 10/07/1993 CMND: 215***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103375 |
Họ tên:
Mai Chí Quốc
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 241***394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 103376 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Lộc
Ngày sinh: 10/10/1985 CMND: 225***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103377 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 194***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103378 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Huy
Ngày sinh: 25/09/1992 CMND: 225***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103379 |
Họ tên:
Lê Thuận Đoàn
Ngày sinh: 03/10/1989 CMND: 225***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 103380 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiếu
Ngày sinh: 31/12/1984 CMND: 225***923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
