Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103341 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 205***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103342 |
Họ tên:
Phan Đăng Linh
Ngày sinh: 06/09/1978 CMND: 271***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103343 |
Họ tên:
Vương Văn Bắc
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 225***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103344 |
Họ tên:
TRẦN VŨ HẢO
Ngày sinh: 04/03/1995 CMND: 312***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103345 |
Họ tên:
PHẠM ĐỨC NHẬN
Ngày sinh: 15/08/1980 CMND: 351***263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 103346 |
Họ tên:
THÁI NGỌC THẮNG
Ngày sinh: 05/11/1972 CMND: 340***543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện |
|
||||||||||||
| 103347 |
Họ tên:
TRƯƠNG QUỲNH NHƯ
Ngày sinh: 29/11/1995 CMND: 341***795 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103348 |
Họ tên:
PHẠM TIẾN SỈ
Ngày sinh: 24/04/1994 CMND: 352***947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103349 |
Họ tên:
PHAN VĂN HẢI
Ngày sinh: 20/02/1992 CMND: 341***466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103350 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Huy
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 036******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ, ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103351 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Điệp
Ngày sinh: 17/05/1982 CMND: 162***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103352 |
Họ tên:
Vũ Xuân Tân
Ngày sinh: 07/08/1989 CMND: 142***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 103353 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Lực
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và Mỏ |
|
||||||||||||
| 103354 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 001******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùy
Ngày sinh: 18/03/1986 Thẻ căn cước: 036******104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103356 |
Họ tên:
Lê Thanh Thủy
Ngày sinh: 26/02/1978 CMND: 182***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 103357 |
Họ tên:
Phạm Sĩ Hùng
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 044******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103358 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/05/1985 CMND: 012***106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103359 |
Họ tên:
Bùi Công Thành
Ngày sinh: 10/12/1992 CMND: 091***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103360 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 16/11/1984 CMND: 125***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
