Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103321 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 03/03/1992 CMND: 183***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103322 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Độ
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 001******627 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103323 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Kiên
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103324 |
Họ tên:
Ngô Xuân Lãm
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 370***591 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 103325 |
Họ tên:
Lưu Hoàng Thao
Ngày sinh: 13/05/1983 CMND: 240***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103326 |
Họ tên:
Lương Văn Thuấn
Ngày sinh: 03/02/1986 CMND: 162***740 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103327 |
Họ tên:
Lê Văn Lâm
Ngày sinh: 12/10/1981 CMND: 212***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - công trình biển |
|
||||||||||||
| 103328 |
Họ tên:
Lê Văn Khương
Ngày sinh: 23/09/1984 Thẻ căn cước: 038******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 103329 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 10/06/1984 Thẻ căn cước: 046******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 103330 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thước
Ngày sinh: 24/11/1992 CMND: 187***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103331 |
Họ tên:
Đính Tất Vũ
Ngày sinh: 22/10/1977 CMND: 280***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103332 |
Họ tên:
Lê Nguyên Quốc
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 205***601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103333 |
Họ tên:
Đào Trọng Toàn
Ngày sinh: 04/12/1990 Thẻ căn cước: 031******238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103334 |
Họ tên:
An Xuân Chính
Ngày sinh: 10/12/1983 CMND: 145***062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 103335 |
Họ tên:
Kiều Nhật Anh
Ngày sinh: 13/11/1988 CMND: 183***197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103336 |
Họ tên:
Bùi Tăng Dương
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 151***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103337 |
Họ tên:
Vũ Đức Đảm
Ngày sinh: 03/07/1983 CMND: 121***933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Thông tin |
|
||||||||||||
| 103338 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vương
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 112***993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103339 |
Họ tên:
Lê Phong Sơn
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 064******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 103340 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Thắng
Ngày sinh: 03/02/1972 Thẻ căn cước: 001******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
