Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103301 |
Họ tên:
Trương Tuấn Anh
Ngày sinh: 22/03/1990 Thẻ căn cước: 037******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật trắc địa và bản đồ) |
|
||||||||||||
| 103302 |
Họ tên:
Giang Lê Đức Hoàng
Ngày sinh: 11/09/1990 CMND: 070***175 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103303 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hồng
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 036******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 103304 |
Họ tên:
Cao Thị Hạnh
Ngày sinh: 30/08/1992 Thẻ căn cước: 036******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103305 |
Họ tên:
Phạm Quốc Duy
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 012***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (thiết bị điện - điện tử) |
|
||||||||||||
| 103306 |
Họ tên:
Hoàng Thái Sinh
Ngày sinh: 01/02/1950 Thẻ căn cước: 036******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Máy điện và khí cụ điện |
|
||||||||||||
| 103307 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 24/03/1987 Thẻ căn cước: 042******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 103308 |
Họ tên:
Phan Văn Dũng
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 245***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103309 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Long
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 022******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103310 |
Họ tên:
Trần Tiến Phúc
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103311 |
Họ tên:
Nguyễn Công Điền
Ngày sinh: 22/07/1991 CMND: 215***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 103312 |
Họ tên:
Thái Thành Môn
Ngày sinh: 30/09/1971 CMND: 211***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 103313 |
Họ tên:
Ngô Duy Khánh
Ngày sinh: 03/08/1992 CMND: 191***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 103314 |
Họ tên:
Phạm Văn Mười
Ngày sinh: 10/07/1976 CMND: 024***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103315 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 271***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 103316 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Quý
Ngày sinh: 20/11/1991 CMND: 381***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103317 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 20/10/1986 CMND: 381***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tú
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 001******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 103319 |
Họ tên:
Phan Thanh Huy
Ngày sinh: 03/12/1986 CMND: 331***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 103320 |
Họ tên:
Phan Nguyễn Phúc Thanh
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 331***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
