Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Diệu
Ngày sinh: 09/02/1983 CMND: 162***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 103282 |
Họ tên:
Giáp Văn Giang
Ngày sinh: 20/06/1981 CMND: 121***985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103283 |
Họ tên:
Chu Ngọc Hưởng
Ngày sinh: 19/11/1993 CMND: 012***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103284 |
Họ tên:
Đặng Văn Thiên
Ngày sinh: 10/09/1986 Thẻ căn cước: 036******340 Trình độ chuyên môn: KS ngành xây dựng DD và CN |
|
||||||||||||
| 103285 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Phương
Ngày sinh: 29/07/1984 CMND: 131***264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103286 |
Họ tên:
Phùng Thanh Nam
Ngày sinh: 22/01/1977 Thẻ căn cước: 031******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103287 |
Họ tên:
Trương Văn Duy
Ngày sinh: 20/12/1982 CMND: 250***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 103288 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tính
Ngày sinh: 10/04/1979 CMND: 241***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 103289 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Thành
Ngày sinh: 04/06/1967 CMND: 240***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103290 |
Họ tên:
Lê Thành Bảo Chung
Ngày sinh: 22/05/1992 CMND: 113***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 103291 |
Họ tên:
Trần Quốc Khải
Ngày sinh: 27/02/1968 CMND: 260***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103292 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nguyên
Ngày sinh: 20/12/1984 CMND: 272***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103293 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Khương
Ngày sinh: 05/08/1979 CMND: 205***215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103294 |
Họ tên:
Lâm Văn Hương
Ngày sinh: 01/01/1976 CMND: 205***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103295 |
Họ tên:
Lê Khắc Hảo
Ngày sinh: 06/02/1989 CMND: 186***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103296 |
Họ tên:
Võ Hoàng Thông
Ngày sinh: 20/05/1981 CMND: 300***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103297 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 13/12/1970 CMND: 111***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103298 |
Họ tên:
Đào Văn Nghị
Ngày sinh: 03/06/1981 CMND: 131***331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 103299 |
Họ tên:
Bùi Quang Hùng
Ngày sinh: 06/08/1983 CMND: 142***052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103300 |
Họ tên:
Trần Văn Huấn
Ngày sinh: 07/05/1989 CMND: 271***117 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
