Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103261 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phu
Ngày sinh: 10/02/1992 CMND: 215***609 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103262 |
Họ tên:
Nguyễn Long Phi
Ngày sinh: 18/09/1991 CMND: 212***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 103263 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luận
Ngày sinh: 09/04/1973 CMND: 212***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103264 |
Họ tên:
Nguyễn Công Tùng
Ngày sinh: 24/11/1991 CMND: 371***721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103265 |
Họ tên:
Lê Văn Mão
Ngày sinh: 28/12/1990 Thẻ căn cước: 044******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103266 |
Họ tên:
Phạm Minh Huy
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 025***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103267 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1987 CMND: 186***835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103268 |
Họ tên:
La Anh Quốc
Ngày sinh: 02/08/1993 CMND: 301***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103269 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Bằng
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 280***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103270 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thái
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 225***310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103271 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 20/04/1991 CMND: 290***524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103272 |
Họ tên:
Dương Vĩnh Phi
Ngày sinh: 12/08/1992 CMND: 362***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103273 |
Họ tên:
Phạm Anh Chung
Ngày sinh: 04/11/1981 CMND: 023***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư – Địa chất |
|
||||||||||||
| 103274 |
Họ tên:
Hồ Xuân Thịnh
Ngày sinh: 21/10/1980 Thẻ căn cước: 052******365 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103275 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Nhân
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 024***692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103276 |
Họ tên:
Phan Văn Nhơn
Ngày sinh: 01/10/1991 CMND: 285***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103277 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tỉnh
Ngày sinh: 27/07/1989 Thẻ căn cước: 036******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 103278 |
Họ tên:
Vũ Tiến Phòng
Ngày sinh: 06/01/1985 CMND: 151***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 103279 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Lương
Ngày sinh: 07/09/1977 CMND: 013***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 103280 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 13/04/1974 Thẻ căn cước: 035******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
