Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103241 |
Họ tên:
Đinh Duy Quỳnh
Ngày sinh: 04/04/1984 CMND: 212***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103242 |
Họ tên:
Từ Thịnh
Ngày sinh: 21/06/1982 CMND: 024***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103243 |
Họ tên:
Đỗ Thích
Ngày sinh: 05/10/1981 Thẻ căn cước: 051******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103244 |
Họ tên:
Phạm Đình Nghị
Ngày sinh: 04/06/1983 CMND: 212***998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 103245 |
Họ tên:
Trần Lê Hưng
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 044******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 103246 |
Họ tên:
Trần Thanh Cảnh
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 079******726 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng & công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103247 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đạt
Ngày sinh: 22/09/1991 CMND: 215***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103248 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Hùng
Ngày sinh: 08/12/1986 CMND: 371***951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 103249 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 02/12/1988 CMND: 186***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103250 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiếu
Ngày sinh: 10/10/1991 CMND: 221***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103251 |
Họ tên:
Lê Hồng Khánh
Ngày sinh: 29/07/1993 CMND: 225***760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103252 |
Họ tên:
Phạm Xuân Long
Ngày sinh: 18/06/1983 CMND: 025***894 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103253 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Quang Nhã
Ngày sinh: 19/05/1979 CMND: 331***748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 103254 |
Họ tên:
Lê Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/01/1973 Thẻ căn cước: 060******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103255 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 23/11/1983 CMND: 023***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện và Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103256 |
Họ tên:
Võ Đình Dũng
Ngày sinh: 07/03/1985 CMND: 260***603 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN và DD |
|
||||||||||||
| 103257 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hiệp
Ngày sinh: 13/12/1976 CMND: 025***576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu và đường |
|
||||||||||||
| 103258 |
Họ tên:
Bùi Văn Hưởng
Ngày sinh: 12/12/1978 CMND: 024***827 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 103259 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 15/05/1994 CMND: 215***719 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103260 |
Họ tên:
Dương Văn Thành Dinh
Ngày sinh: 23/10/1981 CMND: 280***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
