Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103201 |
Họ tên:
Mai Văn Ngọc
Ngày sinh: 07/11/1979 CMND: 013***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103202 |
Họ tên:
Phạm Thị Huyền
Ngày sinh: 12/05/1994 Thẻ căn cước: 036******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103203 |
Họ tên:
Bạch Việt Hùng
Ngày sinh: 19/03/1985 CMND: 111***825 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 103204 |
Họ tên:
Lê Xuân Tùng
Ngày sinh: 28/05/1983 Thẻ căn cước: 001******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103205 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Diệu
Ngày sinh: 01/12/1984 CMND: 186***679 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 103206 |
Họ tên:
Lê Vũ Khiêm
Ngày sinh: 15/05/1981 Thẻ căn cước: 001******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103207 |
Họ tên:
Phạm Thị Diệu Linh
Ngày sinh: 18/08/1987 CMND: 131***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103208 |
Họ tên:
Trần Văn Tuân
Ngày sinh: 26/09/1959 Thẻ căn cước: 001******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thích
Ngày sinh: 21/08/1987 Thẻ căn cước: 033******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (chuyên ngành hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 103210 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 25/10/1985 Thẻ căn cước: 017******190 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 103211 |
Họ tên:
Lại Thế Thọ
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 038******625 Trình độ chuyên môn: Quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 103212 |
Họ tên:
Hà Thọ Đạo
Ngày sinh: 14/05/1982 Thẻ căn cước: 038******187 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103213 |
Họ tên:
Hà Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/05/1980 CMND: 171***823 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103214 |
Họ tên:
Lê Văn Tuyến
Ngày sinh: 19/05/1983 Thẻ căn cước: 038******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 103215 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/01/1991 Thẻ căn cước: 038******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 103216 |
Họ tên:
Lê Mạnh Linh
Ngày sinh: 16/08/1989 CMND: 173***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông- Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 103217 |
Họ tên:
Lê Thị Bé
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 173***012 Trình độ chuyên môn: kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103218 |
Họ tên:
Trần Minh Anh
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 171***720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-Đường bộ |
|
||||||||||||
| 103219 |
Họ tên:
Trịnh Văn Dương
Ngày sinh: 14/05/1989 CMND: 173***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103220 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 26/02/1973 CMND: 171***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
