Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103181 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/08/1979 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 103182 |
Họ tên:
Bùi Thế Nam
Ngày sinh: 28/06/1986 CMND: 082***296 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103183 |
Họ tên:
Bùi Duy Nam
Ngày sinh: 20/11/1985 CMND: 162***219 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103184 |
Họ tên:
Trần Văn Cường
Ngày sinh: 02/07/1996 CMND: 187***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 103185 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 08/11/1981 CMND: 090***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103186 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Anh
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 012***464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy xây dựng |
|
||||||||||||
| 103187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/04/1993 Thẻ căn cước: 038******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103188 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 09/01/1984 CMND: 125***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103189 |
Họ tên:
Cao Văn Ấn
Ngày sinh: 21/02/1984 Thẻ căn cước: 036******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103190 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hà
Ngày sinh: 29/10/1976 CMND: 111***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103191 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 26/05/1992 Thẻ căn cước: 001******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103192 |
Họ tên:
Đinh Thanh Hải
Ngày sinh: 12/11/1977 Thẻ căn cước: 019******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103193 |
Họ tên:
Vũ Duy Hòa
Ngày sinh: 23/02/1991 Thẻ căn cước: 034******983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103194 |
Họ tên:
Tô Tuấn Tuân
Ngày sinh: 20/07/1982 CMND: 013***176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103195 |
Họ tên:
Phùng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 17/08/1979 Thẻ căn cước: 038******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 103196 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Việt
Ngày sinh: 09/05/1991 CMND: 095***829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103197 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Trinh
Ngày sinh: 11/09/1977 Thẻ căn cước: 001******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103198 |
Họ tên:
Hà Xuân Thắng
Ngày sinh: 04/05/1988 CMND: 112***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 103199 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 05/05/1976 CMND: 011***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 103200 |
Họ tên:
Đỗ Thị Anh
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 034******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
