Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10301 |
Họ tên:
Phạm Bá Dược
Ngày sinh: 16/06/1962 Thẻ căn cước: 031******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ |
|
||||||||||||
| 10302 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuân
Ngày sinh: 21/07/1987 Thẻ căn cước: 022******177 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10303 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đạt
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 022******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 10304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 01/06/1979 Thẻ căn cước: 022******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10305 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hiến
Ngày sinh: 23/04/1978 Thẻ căn cước: 034******485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10306 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 05/08/1974 Thẻ căn cước: 022******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10307 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Kiên
Ngày sinh: 12/12/1971 Thẻ căn cước: 022******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10308 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tam
Ngày sinh: 01/09/1988 Thẻ căn cước: 013******307 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 10309 |
Họ tên:
Ninh Văn Phương
Ngày sinh: 15/06/1981 Thẻ căn cước: 031******607 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động hóa -XNCN |
|
||||||||||||
| 10310 |
Họ tên:
Đào Văn Ninh
Ngày sinh: 01/01/1980 Thẻ căn cước: 034******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10311 |
Họ tên:
Nguyễn Rừng Thông
Ngày sinh: 23/07/1976 Thẻ căn cước: 022******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10312 |
Họ tên:
Bùi Thọ Bàng
Ngày sinh: 01/06/1958 Thẻ căn cước: 034******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10313 |
Họ tên:
Vũ Văn Triều
Ngày sinh: 08/06/1977 Thẻ căn cước: 034******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10314 |
Họ tên:
Đào Nhật Tuấn
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 034******148 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 10315 |
Họ tên:
Đào Duy Tùng
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 022******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 10316 |
Họ tên:
Ngô Trí Dũng
Ngày sinh: 13/08/1971 Thẻ căn cước: 022******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10317 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thục
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 034******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10318 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thìn
Ngày sinh: 19/02/1996 Thẻ căn cước: 022******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10319 |
Họ tên:
Nguyễn Như Học
Ngày sinh: 07/09/1986 Thẻ căn cước: 022******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10320 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 04/10/1981 Thẻ căn cước: 040******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
