Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 10301 |
Họ tên:
Nguyễn Nho Thụ
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 10302 |
Họ tên:
Lê Viết Liệu
Ngày sinh: 18/08/1964 Thẻ căn cước: 042******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10303 |
Họ tên:
Phạm Thế Vĩnh
Ngày sinh: 17/11/1979 Thẻ căn cước: 034******919 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng Xây dựng. |
|
||||||||||||
| 10304 |
Họ tên:
Trương Tấn Hải
Ngày sinh: 06/08/1985 Thẻ căn cước: 049******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10305 |
Họ tên:
Lương Mậu Quốc
Ngày sinh: 29/03/1978 Thẻ căn cước: 049******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10306 |
Họ tên:
Trung Giang Minh Đức
Ngày sinh: 08/05/1983 Thẻ căn cước: 048******437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 10307 |
Họ tên:
Phạm Minh
Ngày sinh: 09/10/1983 Thẻ căn cước: 048******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường ngành kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10308 |
Họ tên:
Lê Thị Lanh
Ngày sinh: 23/10/1986 Thẻ căn cước: 049******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 10309 |
Họ tên:
Mai Sỹ Sơn
Ngày sinh: 23/04/1992 Thẻ căn cước: 040******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 10310 |
Họ tên:
Trần Thị Diệu Thảo
Ngày sinh: 23/07/1989 Thẻ căn cước: 048******716 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 10311 |
Họ tên:
Phan Văn Trang
Ngày sinh: 01/12/1983 Thẻ căn cước: 051******749 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 10312 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Linh Sang
Ngày sinh: 29/01/1996 Thẻ căn cước: 046******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 10313 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Cường
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 049******806 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 10314 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trường
Ngày sinh: 25/11/1988 Thẻ căn cước: 049******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 10315 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quốc
Ngày sinh: 18/12/1986 Thẻ căn cước: 049******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 10316 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Yến
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 045******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10317 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Vũ
Ngày sinh: 02/11/1997 Thẻ căn cước: 048******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10318 |
Họ tên:
Lưu Quốc Bảo
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 049******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 10319 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 17/05/1996 Thẻ căn cước: 056******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 10320 |
Họ tên:
Đặng Huỳnh Lâm
Ngày sinh: 11/11/1997 Thẻ căn cước: 049******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
