Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103161 |
Họ tên:
Phạm Thị Nhung
Ngày sinh: 12/02/1995 CMND: 063***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 103162 |
Họ tên:
Lưu Văn Chính
Ngày sinh: 30/04/1976 Thẻ căn cước: 026******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103163 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dương
Ngày sinh: 09/12/1987 Thẻ căn cước: 001******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 103164 |
Họ tên:
Hồ Hải Đăng
Ngày sinh: 26/03/1983 Thẻ căn cước: 001******670 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 103165 |
Họ tên:
Đinh Thị Ngọc Diệp
Ngày sinh: 19/10/1982 CMND: 172***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103166 |
Họ tên:
Trần Quốc Doanh
Ngày sinh: 10/11/1993 CMND: 151***523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 103167 |
Họ tên:
Đào Nhật Tân
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103168 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 033******837 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 103169 |
Họ tên:
Đinh Vũ Hưng
Ngày sinh: 11/08/1982 Thẻ căn cước: 015******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103170 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thái
Ngày sinh: 07/03/1971 CMND: 161***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 103171 |
Họ tên:
Phan Thị Lệ Quyên
Ngày sinh: 13/01/1994 CMND: 145***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103172 |
Họ tên:
Trương Văn Hân
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 024******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103173 |
Họ tên:
Nhữ Sơn Thọ
Ngày sinh: 28/09/1995 CMND: 142***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 103174 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 04/03/1995 Thẻ căn cước: 037******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 103175 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Phương
Ngày sinh: 27/02/1986 Thẻ căn cước: 022******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103176 |
Họ tên:
Lê Bích Hường
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 027******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - QTDN - Mỏ |
|
||||||||||||
| 103177 |
Họ tên:
Phạm Trần Duy
Ngày sinh: 04/04/1982 Thẻ căn cước: 027******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 103178 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 07/09/1983 Thẻ căn cước: 022******633 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 103179 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Phong
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 211***532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 103180 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 26/02/1981 CMND: 111***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
