Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 103141 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 17/11/1987 CMND: 012***226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trang thiết bị điện-điện tử trong công nghiệp và giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 103142 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Long
Ngày sinh: 26/10/1989 Thẻ căn cước: 001******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 103143 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 011***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành điện tử-viễn thông |
|
||||||||||||
| 103144 |
Họ tên:
Phạm Văn Huy
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 038******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 103145 |
Họ tên:
Nguyễn Hoa Vĩnh
Ngày sinh: 06/01/1983 Thẻ căn cước: 001******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 103146 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu
Ngày sinh: 07/11/1992 Thẻ căn cước: 038******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 103147 |
Họ tên:
Phạm Bá Điệp
Ngày sinh: 04/01/1983 Thẻ căn cước: 044******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 103148 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Trung
Ngày sinh: 08/05/1981 CMND: 121***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 103149 |
Họ tên:
Đỗ Văn Vinh
Ngày sinh: 03/10/1985 CMND: 164***632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103150 |
Họ tên:
Trần Cộng Hòa
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 036******297 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 103151 |
Họ tên:
Trần Như Ý
Ngày sinh: 02/12/1986 Thẻ căn cước: 036******165 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 103152 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tân
Ngày sinh: 13/05/1981 CMND: 100***662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 103153 |
Họ tên:
Vũ Đăng Hậu
Ngày sinh: 05/11/1995 CMND: 152***141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 103154 |
Họ tên:
Trần Anh Hướng
Ngày sinh: 19/08/1993 CMND: 017***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 103155 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huyên
Ngày sinh: 05/09/1980 Thẻ căn cước: 034******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103156 |
Họ tên:
Cù Quang Tuấn
Ngày sinh: 17/12/1974 Thẻ căn cước: 042******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103157 |
Họ tên:
Khúc Hồng Vân
Ngày sinh: 16/08/1982 Thẻ căn cước: 030******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103158 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Hưng
Ngày sinh: 22/09/1978 Thẻ căn cước: 001******428 Trình độ chuyên môn: Tiến sĩ (Ngành: Kỹ thuật công trình thủy lợi) Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 103159 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Toàn
Ngày sinh: 12/09/1984 Thẻ căn cước: 034******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 103160 |
Họ tên:
Chu Thị Thùy Anh
Ngày sinh: 14/05/1987 Thẻ căn cước: 017******914 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
